Đó đây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi này đến nói khác; khắp nơi.
Ví dụ:
Tin tuyển dụng được đăng đó đây trên các nhóm mạng xã hội.
Nghĩa: Nơi này đến nói khác; khắp nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng chim vang lên đó đây trong vườn trường.
- Trên sân, bóng bay đủ màu lấp lánh đó đây.
- Bạn bè em tụ tập đó đây để chơi nhảy dây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những tờ thông báo dán đó đây trên hành lang làm lớp học rộn ràng hẳn.
- Buổi chiều, ánh nắng rơi lấm tấm đó đây trên mặt sân ướt mưa.
- Trong buổi lễ, tiếng vỗ tay bật lên đó đây rồi lan thành một làn sóng.
3
Người trưởng thành
- Tin tuyển dụng được đăng đó đây trên các nhóm mạng xã hội.
- Qua các chuyến đi, tôi học cách nhận ra vẻ đẹp nhỏ bé nấp đó đây giữa đời sống bận rộn.
- Những câu chuyện khởi nghiệp nở rộ đó đây, thắp lên niềm tin rằng cơ hội vẫn mở.
- Giữa thành phố ồn ã, quán cà phê nhỏ xuất hiện đó đây như những chỗ trú cho tâm hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hiện diện ở nhiều nơi khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn phong báo chí để tạo cảm giác bao quát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự lan tỏa hoặc hiện diện rộng khắp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, không cụ thể về địa điểm.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hiện diện ở nhiều nơi mà không cần chỉ rõ địa điểm cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm cụ thể hơn như "khắp nơi".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đó đây là những nơi tôi đã đi qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các cụm từ chỉ địa điểm.

Danh sách bình luận