Dở chứng

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). (Làm việc gì) đang còn làm, chưa xong.
Ví dụ: Tôi đang dở việc, để tôi hoàn thành rồi bàn tiếp.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) đang còn làm, chưa xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đang dở bài vở, lát nữa con làm nốt.
  • Mẹ ơi, con đang dở bữa trưa, đừng dọn bát của con nhé.
  • Tớ đang dở bức tranh, để tớ tô thêm rồi mới chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đang dở bài tập nhóm, tối nay họp tiếp cho xong.
  • Cậu ấy đang dở cuộc gọi thì mất sóng, nên nhắn lại sau.
  • Tớ đang dở quyển truyện, hồi hộp quá nên phải đọc nốt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang dở việc, để tôi hoàn thành rồi bàn tiếp.
  • Cuộc thương lượng đang dở thì báo cáo mới ập tới, mọi kế hoạch phải xoay lại.
  • Anh ta đang dở chuyến đi thì nhận tin nhà có việc, lòng bồn chồn như có ai kéo ngược.
  • Bài viết đang dở, ý tứ treo lơ lửng, tôi đành pha ấm trà để nối mạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi bất thường, khó hiểu của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội với hành vi của người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự khó chịu với hành vi bất thường của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi khác như "bất thường" hay "kỳ quặc".
  • Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dở chứng" là một cụm động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dở chứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "cô ấy dở chứng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...