Đổ bộ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đến đất liền thuộc vùng đối phương bằng phương tiện vận tải đường thuỷ hoặc đường không, để tác chiến.
Ví dụ: Quân đội đổ bộ lên bờ địch để mở trận tiến công.
2.
động từ
Đến đất liền sau khi vượt biển hoặc không gian.
Ví dụ: Tàu nghiên cứu đổ bộ lên bờ để tiếp tế và thay thủy thủ.
Nghĩa 1: Đến đất liền thuộc vùng đối phương bằng phương tiện vận tải đường thuỷ hoặc đường không, để tác chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay, binh lính đổ bộ lên bãi biển của địch để chiến đấu.
  • Máy bay chở lính hạ cánh, quân ta đổ bộ vào bờ theo kế hoạch.
  • Tàu chiến tiến gần và đội lính đổ bộ ngay khi sóng lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng đặc nhiệm bí mật đổ bộ vào bờ, mở đường cho toàn quân.
  • Thủy quân lục chiến đồng loạt đổ bộ, chiếm giữ các vị trí trọng yếu.
  • Sau đêm tối, trực thăng hạ thấp, lính đổ bộ nhanh như một mũi khoan xuyên gió.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội đổ bộ lên bờ địch để mở trận tiến công.
  • Khi cầu dã chiến hạ xuống, từng tốp lính đổ bộ, mắt căng theo từng gợn sóng, tim giữ nhịp lạnh.
  • Mũi đổ bộ đầu tiên chịu hỏa lực nặng, nhưng họ vẫn bám bờ như bám một lời thề.
  • Không có thông tin, một cuộc đổ bộ chỉ là canh bạc giữa sóng, cát và lửa.
Nghĩa 2: Đến đất liền sau khi vượt biển hoặc không gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tàu đổ bộ lên đảo sau nhiều ngày lênh đênh.
  • Đoàn thám hiểm đổ bộ vào bờ khi trời vừa hửng nắng.
  • Phi hành gia đổ bộ an toàn xuống bề mặt hành tinh giả lập trong bài học khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Du khách háo hức đổ bộ lên cảng, mang theo hương muối gió biển trên áo.
  • Sau chuyến bay dài, tàu vũ trụ đổ bộ xuống bề mặt sao Hỏa trong mô phỏng lớp học.
  • Thuyền đánh cá đổ bộ vào bến, tiếng máy và mùi cá tươi báo hiệu một ngày no đủ.
3
Người trưởng thành
  • Tàu nghiên cứu đổ bộ lên bờ để tiếp tế và thay thủy thủ.
  • Khi ca nô chạm bãi, chúng tôi đổ bộ, đôi chân lảo đảo vì sóng còn giữ nhịp trong người.
  • Phi thuyền đổ bộ xuống mặt trăng tưởng tượng của tuổi thơ, nhưng trong phòng lab là những con số lạnh.
  • Sau mỗi chuyến ra khơi, ngư dân đổ bộ vào bến, vết muối còn in trên vai áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc các sự kiện đặc biệt liên quan đến di chuyển lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và hàng không, hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động quân sự hoặc di chuyển lớn từ biển hoặc không gian đến đất liền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di chuyển khác như "hạ cánh" hoặc "cập bến".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến quân sự hoặc di chuyển lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội đổ bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (tàu, máy bay) hoặc địa điểm (bờ biển, đất liền).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...