Địt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Đánh rắm.
Ví dụ:
Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình.
2.
Động từ
(thông tục) giao hợp
Ví dụ:
Sau khi giao hợp, con cái sẽ mang thai và sinh con.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đánh rắm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Phong lỡ địt trong lớp, cả nhóm cười khúc khích.
- Em bé địt một cái rồi đỏ mặt.
- Con chó đang nằm bỗng địt, phát ra tiếng kêu vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang im lặng làm bài, ai đó địt một cái khiến cả lớp bật cười.
- Nó cố nhịn nhưng cuối cùng vẫn địt, mặt tái đi vì ngượng.
- Trong thang máy chật chội, một tiếng địt vang lên làm ai nấy nhìn nhau khó xử.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình.
- Có những lúc căng thẳng quá, cơ thể chỉ biết phản ứng tự nhiên: địt một tiếng rồi ai nấy giả vờ không nghe.
- Giữa quán cà phê ồn ào, một tiếng địt lọt thỏm nhưng vẫn đủ kéo vài ánh mắt tò mò.
- Khi quen nhau đủ lâu, mình chẳng ngại chuyện địt, chỉ bật cười cho qua.
Nghĩa 2: (thông tục) giao hợp
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài học sinh học, giáo viên giải thích quá trình giao hợp ở động vật.
- Giao hợp là một bước quan trọng trong quá trình sinh sản của nhiều loài.
- Một số loài chỉ giao hợp vào mùa sinh sản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiến thức về giao hợp giúp học sinh hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học.
- Ở con người, giao hợp cần đi kèm với ý thức trách nhiệm.
- Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi giao hợp của động vật hoang dã.
3
Người trưởng thành
- Sau khi giao hợp, con cái sẽ mang thai và sinh con.
- Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến khả năng giao hợp của một số loài.
- Việc tìm hiểu về giao hợp giúp nâng cao hiểu biết về sức khỏe sinh sản.
- Nhiều loài có tập tính giao hợp rất đặc biệt và thú vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Đánh rắm.
Từ đồng nghĩa:
đánh rắm xì hơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địt | Khẩu ngữ, suồng sã, dùng để chỉ hành động thải khí từ hậu môn một cách không trang trọng. Ví dụ: Anh ấy lỡ địt ngay giữa cuộc họp, cả phòng đứng hình. |
| đánh rắm | Trung tính, thông tục, ít thô tục hơn từ gốc. Ví dụ: Đứa bé đánh rắm một tiếng rõ to. |
| xì hơi | Trung tính, thông tục, ít thô tục hơn từ gốc. Ví dụ: Anh ấy xì hơi trong thang máy. |
Nghĩa 2: (thông tục) giao hợp
Từ đồng nghĩa:
chịch đụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địt | Rất thô tục, khẩu ngữ, mang tính xúc phạm hoặc miệt thị khi dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục. Ví dụ: |
| chịch | Rất thô tục, khẩu ngữ, chỉ hành động quan hệ tình dục. Ví dụ: Mày dám chịch con nhỏ đó à? |
| đụ | Rất thô tục, khẩu ngữ (phương ngữ Nam Bộ), chỉ hành động quan hệ tình dục. Ví dụ: Thằng đó hay đụ gái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, nhưng có thể bị coi là thô tục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và không phù hợp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi được sử dụng, trừ khi tác giả muốn tạo hiệu ứng đặc biệt hoặc phản ánh ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thô tục hoặc không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và thường chỉ dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong các nhóm bạn bè thân thiết hoặc trong ngữ cảnh hài hước.
- Có thể bị hiểu nhầm hoặc gây khó chịu nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ thô tục và tính không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "địt một cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng từ chỉ mức độ.

Danh sách bình luận