Điều ăn tiếng nói

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Cách nói năng trong quan hệ đối xử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách ứng xử, giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa giao tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú trọng đến cách ứng xử, giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của cách giao tiếp trong quan hệ xã hội.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ cách ứng xử khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lời ăn tiếng nói" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào cách đối xử, không chỉ là lời nói.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về giao tiếp và ứng xử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều ăn tiếng nói của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ, động từ chỉ hành vi hoặc trạng thái, ví dụ: "cải thiện điều ăn tiếng nói".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...