Điền nô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nô tì cày cấy ruộng đất cho quý tộc hoặc nhà chùa đời nhà Lí, nhà Trần.
Ví dụ:
Điền nô là tầng lớp nô tì canh tác cho quý tộc và nhà chùa thời Lí, Trần.
Nghĩa: Nô tì cày cấy ruộng đất cho quý tộc hoặc nhà chùa đời nhà Lí, nhà Trần.
1
Học sinh tiểu học
- Người điền nô cày ruộng cho nhà chùa thời xưa.
- Điền nô làm việc trên đồng lúa của quý tộc.
- Ngày mùa, điền nô gặt lúa và chở về kho chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử Việt, điền nô là người cày cấy cho quý tộc hoặc chùa thời Lí, Trần.
- Bức tranh miêu tả điền nô gồng mình đẩy cày trên thửa ruộng lầy.
- Thầy giáo nói, điền nô không có ruộng riêng, họ làm trên đất của chủ.
3
Người trưởng thành
- Điền nô là tầng lớp nô tì canh tác cho quý tộc và nhà chùa thời Lí, Trần.
- Đọc gia phả cũ, tôi thấy bóng điền nô lấm lem bùn đất theo sau tiếng mõ chùa trưa.
- Chính sách ruộng đất khi ấy khiến số phận điền nô gắn chặt với mùa màng của chủ.
- Nhìn cánh đồng phập phồng gió, tôi nghĩ về bước chân điền nô đã mòn theo lối bờ xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nô tì cày cấy ruộng đất cho quý tộc hoặc nhà chùa đời nhà Lí, nhà Trần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điền nô | Lịch sử, chỉ tầng lớp xã hội thấp kém, bị bóc lột sức lao động trong xã hội phong kiến. Ví dụ: Điền nô là tầng lớp nô tì canh tác cho quý tộc và nhà chùa thời Lí, Trần. |
| nông nô | Trung tính, lịch sử, dùng để chỉ người nô lệ làm nông nghiệp. Ví dụ: Đời phong kiến, nông nô phải làm việc cực nhọc trên ruộng đất của địa chủ. |
| địa chủ | Trung tính, lịch sử, chỉ người sở hữu nhiều ruộng đất và bóc lột sức lao động của người khác. Ví dụ: Địa chủ thường có nhiều ruộng đất và thuê mướn nông dân làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học về thời kỳ phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử xã hội Việt Nam thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nô lệ khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm hiện đại về lao động.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điền nô chăm chỉ", "điền nô của nhà chùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, cần cù), động từ (làm, cày cấy), và các danh từ khác (nhà chùa, quý tộc).
