Điên đầu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái rối bời do phải suy nghĩ, tính toán căng thẳng.
Ví dụ :
Công việc dồn dập khiến tôi điên đầu.
Nghĩa: Ở trạng thái rối bời do phải suy nghĩ, tính toán căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán khó làm tớ điên đầu.
- Bài tập về nhà nhiều quá làm con điên đầu.
- Tiếng ồn trong lớp khiến em điên đầu khi làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch kiểm tra dày đặc làm mình điên đầu suốt cả tuần.
- Nhóm bạn tranh luận mãi không xong, nghe mà mình điên đầu.
- Ôn bao nhiêu môn một lúc, đầu óc cứ quay như chong chóng, thật điên đầu.
3
Người trưởng thành
- Công việc dồn dập khiến tôi điên đầu.
- Nhìn bảng chi tiêu tháng này mà tôi điên đầu, cắt chỗ nào cũng thiếu.
- Kẹt giữa trăm tin nhắn cần trả lời, tôi điên đầu, chỉ muốn tắt máy một lát.
- Lịch trình đổi liên tục làm cả đội điên đầu, như đuổi theo một chiếc tàu không bao giờ dừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác căng thẳng, bối rối trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, bối rối, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác căng thẳng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bối rối" nhưng "điên đầu" nhấn mạnh hơn vào cảm giác căng thẳng.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên đầu", "quá điên đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Danh sách bình luận