Diềm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trang trí gồm những hình hoặc đường nét lặp đi lặp lại thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.
Ví dụ:
Tôi chọn chiếc rèm có diềm ren trắng.
Nghĩa: Phần trang trí gồm những hình hoặc đường nét lặp đi lặp lại thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bà may thêm diềm hoa ở gấu váy.
- Mẹ dán diềm giấy nhỏ quanh mép bàn học.
- Cô treo bức rèm có diềm tua rua rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm khăn trải bàn có diềm caro làm phòng ăn trông gọn gàng hơn.
- Nhà trường treo băng rôn đỏ, thêm diềm vàng cho sân khấu nổi bật.
- Chiếc nón lá được khâu diềm vải xanh, vừa chắn nắng vừa duyên.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn chiếc rèm có diềm ren trắng.
- Diềm cổ áo tinh tế nói nhiều về gu của người mặc hơn cả logo khoe mẽ.
- Quán cà phê cũ kỹ bỗng ấm lên nhờ diềm gỗ chạy vòng quanh quầy.
- Một đường diềm mảnh ở mép tranh đủ giữ mắt người xem, không lấn át chủ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, sinh động trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, mỹ thuật, thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về trang trí, thiết kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không liên quan đến kiến trúc hay nghệ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc kiểu dáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần trang trí khác như "viền" hay "gờ".
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diềm cửa", "diềm áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("diềm đẹp"), động từ ("thêu diềm"), hoặc danh từ khác ("diềm cửa").

Danh sách bình luận