Đĩa compact
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem CD.
Ví dụ :
Tôi ghi album vào đĩa compact để nghe trên dàn máy cũ.
Nghĩa: xem CD.
1
Học sinh tiểu học
- Ba cho em một đĩa compact để nghe nhạc thiếu nhi.
- Cô giáo mở đĩa compact trong giờ âm nhạc cho cả lớp hát theo.
- Anh trai cất đĩa compact vào hộp để khỏi trầy xước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ chép bài thuyết trình vào đĩa compact để mang đến phòng tin học.
- Ông ngoại vẫn giữ bộ đĩa compact nhạc đỏ, mỗi chiều lại bật nghe.
- Trong thư viện, thầy thủ thư cho mượn một đĩa compact chứa tư liệu lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghi album vào đĩa compact để nghe trên dàn máy cũ.
- Quán cà phê bật một đĩa compact jazz, tiếng kèn vang lên ấm và mượt.
- Anh kỹ thuật viên kiểm tra bề mặt đĩa compact, sợ chỉ một vết xước nhỏ cũng làm nhạc giật cục.
- Giữa thời đại streaming, chiếc đĩa compact vẫn giữ cảm giác chạm tay vào âm nhạc, tròn trịa và hữu hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem CD.
Từ đồng nghĩa:
Cd
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đĩa compact | Trung tính, dùng để chỉ một loại đĩa quang học lưu trữ dữ liệu. Ví dụ: Tôi ghi album vào đĩa compact để nghe trên dàn máy cũ. |
| Cd | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Anh ấy vẫn giữ bộ sưu tập CD nhạc rock cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường gọi là "CD".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác về thuật ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "CD" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "CD" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một đĩa compact', 'đĩa compact này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như 'mới', 'cũ' hoặc động từ chỉ hành động như 'mua', 'bán'.

Danh sách bình luận