Đi sâu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi vào chiều sâu, nắm những cái thuộc về bản chất.
Ví dụ:
Nhóm nghiên cứu quyết định đi sâu vào cơ chế gây bệnh.
Nghĩa: Đi vào chiều sâu, nắm những cái thuộc về bản chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan không chỉ đọc truyện, bạn còn đi sâu để hiểu vì sao nhân vật vui hay buồn.
- Thầy bảo chúng mình đi sâu vào bài toán để biết mẹo giải nằm ở đâu.
- Con xem cây, rồi đi sâu tìm hiểu rễ hút nước thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy không dừng ở việc chép bài, mà đi sâu để hiểu gốc của định luật.
- Khi thảo luận truyện ngắn, tụi mình đi sâu vào tính cách nhân vật chứ không chỉ kể lại cốt truyện.
- Muốn làm bài thuyết trình tốt, hãy đi sâu vào nguyên nhân chứ đừng nói chung chung.
3
Người trưởng thành
- Nhóm nghiên cứu quyết định đi sâu vào cơ chế gây bệnh.
- Trong công việc, đi sâu nghĩa là bóc từng lớp vấn đề cho tới khi chạm lõi.
- Viết báo mà không đi sâu thì chỉ là lướt trên bề mặt sự kiện.
- Khi đối thoại, ta cần đi sâu vào nhu cầu thật sự chứ không tranh cãi trên biểu hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi vào chiều sâu, nắm những cái thuộc về bản chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lướt qua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đi sâu | Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, phân tích; mang sắc thái nghiêm túc, chuyên sâu, tập trung vào bản chất vấn đề. Ví dụ: Nhóm nghiên cứu quyết định đi sâu vào cơ chế gây bệnh. |
| đào sâu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích, nhấn mạnh sự tìm tòi kỹ lưỡng, khám phá gốc rễ vấn đề. Ví dụ: Chúng ta cần đào sâu hơn vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này. |
| lướt qua | Trung tính, diễn tả hành động xem xét, tìm hiểu một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ dừng lại ở bề mặt. Ví dụ: Anh ấy chỉ lướt qua báo cáo mà không đọc kỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc tìm hiểu kỹ lưỡng một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, nghiên cứu, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có tính triết lý hoặc phân tích sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần nghiên cứu chi tiết một khía cạnh kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng trong việc tìm hiểu vấn đề.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự phân tích kỹ lưỡng, chi tiết.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tìm hiểu bề mặt, không sâu sắc.
- Khác biệt với "khảo sát" ở mức độ chi tiết và chiều sâu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi sâu vào vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn, ví dụ: "đi sâu vào nghiên cứu".
