Đẹt
Nghĩa & Ví dụ
1. Đánh nhẹ bằng mấy quân bài.
Ví dụ:
Anh đặt lá bài xuống đẹt, bình thản như không.
2.
tính từ
(phương ngữ). Còi.
Nghĩa 1: Đánh nhẹ bằng mấy quân bài.
1
Học sinh tiểu học
- Nó bốc bài rồi đánh đẹt xuống bàn, nghe cái tách nhỏ.
- Anh tôi đặt lá bài đẹt trước mặt, không làm đổ cốc nước.
- Bạn ấy chỉ khẩy bài một cái đẹt, cả nhóm bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy úp lá bài xuống đẹt, ra hiệu đã đến lượt người khác.
- Tiếng bài chạm bàn khẽ đẹt, nhưng đủ làm mọi người chú ý.
- Nó không hô to, chỉ đặt bài đẹt xuống mà vẫn thắng ván đó.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt lá bài xuống đẹt, bình thản như không.
- Một tiếng đẹt rất khẽ cũng có thể xoay chuyển cả ván bài, nếu đúng lúc.
- Cô chỉ gảy bài đẹt trên mặt bàn, mà ánh mắt quanh bàn đã đổi sắc.
- Có những nước đi cần nhẹ như tiếng đẹt của quân bài, nhưng dứt khoát.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Còi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh nhẹ bằng mấy quân bài.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Còi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
to lớn cao lớn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đẹt | Khẩu ngữ, chỉ sự nhỏ bé, kém phát triển về kích thước hoặc thể chất, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: |
| còi cọc | Trung tính, chỉ sự nhỏ bé, kém phát triển về thể chất hoặc kích thước. Ví dụ: Cây này bị còi cọc do thiếu nước. |
| to lớn | Trung tính, chỉ kích thước vượt trội, phát triển đầy đủ. Ví dụ: Một con voi to lớn đang đi trong rừng. |
| cao lớn | Trung tính, chỉ người hoặc vật có chiều cao và kích thước phát triển tốt. Ví dụ: Anh ấy có dáng người cao lớn, khỏe mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vóc dáng nhỏ bé, gầy gò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, có thể hàm ý chê bai nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "còi" trong một số ngữ cảnh.
- Tránh dùng khi miêu tả người lớn tuổi để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đẹt", "hơi đẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận