Đẹp mặt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Được vinh dự, có danh giá (thường dùng trong lối nói mỉa).
Ví dụ:
Không làm mà vẫn hưởng công, “đẹp mặt” thật đấy.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Được vinh dự, có danh giá (thường dùng trong lối nói mỉa).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn khoe làm bài sai mà vẫn được điểm cao, nghe cũng “đẹp mặt” ghê ha.
- Nó làm đổ nước mà đổ thừa bạn, rồi còn được khen, “đẹp mặt” quá nhỉ.
- Đi muộn mà lại được vỗ tay, đúng là “đẹp mặt” lắm đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trốn trực nhật mà vẫn chụp ảnh đứng đầu nhóm, “đẹp mặt” thật đấy.
- Bài thuyết trình toàn chép mạng mà được khen sáng tạo, “đẹp mặt” quá ha.
- Đội chơi gian lận mà vẫn nhận giải phong cách, nghe cũng “đẹp mặt” lắm.
3
Người trưởng thành
- Không làm mà vẫn hưởng công, “đẹp mặt” thật đấy.
- Anh bỏ mặc đồng đội, đến lúc nhận thưởng lại chạy lên chụp ảnh, “đẹp mặt” biết bao.
- Ký sai hồ sơ rồi đẩy trách nhiệm cho cấp dưới, cuối cùng vẫn được tán dương, đúng là “đẹp mặt”.
- Khoác áo thành tích mượn của người khác, lúc ai cũng khen thì cười rất tươi, “đẹp mặt” ghê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi muốn châm biếm hoặc mỉa mai ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái mỉa mai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn châm biếm một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đẹp" ở chỗ mang ý mỉa mai, không phải khen ngợi thật sự.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đẹp mặt", "không đẹp mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".

Danh sách bình luận