Đế nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sự nghiệp của vua, của hoàng đế.
Ví dụ :
Ông lên ngôi, dốc sức củng cố đế nghiệp của triều đại.
Nghĩa: (cũ). Sự nghiệp của vua, của hoàng đế.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua chăm lo dân chúng để gây dựng đế nghiệp vững bền.
- Những vị vua hiền để lại đế nghiệp tốt đẹp cho con cháu.
- Đế nghiệp rực rỡ bắt đầu từ một triều đình biết yêu dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị hoàng đế đã mở mang bờ cõi, đặt nền cho đế nghiệp dài lâu.
- Cuộc khởi nghĩa thành công biến ước mơ của ông thành đế nghiệp.
- Đế nghiệp không chỉ là đất đai, mà còn là phép nước và lòng dân.
3
Người trưởng thành
- Ông lên ngôi, dốc sức củng cố đế nghiệp của triều đại.
- Đế nghiệp bền hay chóng tàn nhiều khi nằm ở sự thuận lòng dân hơn là gươm giáo.
- Tổ tiên dựng đế nghiệp bằng mồ hôi và máu, con cháu giữ được nhờ minh trị.
- Giữa cơn loạn lạc, một lời thề trước xã tắc có thể định đoạt số phận cả đế nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Sự nghiệp của vua, của hoàng đế.
Từ đồng nghĩa:
vương nghiệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đế nghiệp | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ sự nghiệp lớn lao của người đứng đầu vương triều. Ví dụ: Ông lên ngôi, dốc sức củng cố đế nghiệp của triều đại. |
| vương nghiệp | Trang trọng, mang tính lịch sử, chỉ sự nghiệp của vua. Ví dụ: Ông đã cống hiến cả đời cho vương nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính chất hoài cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc phong cách văn học và học thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử, đặc biệt là các triều đại phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ hoặc mang tính chất lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiệp thông thường, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ sự nghiệp của các nhân vật hiện đại.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ khác trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đế nghiệp vĩ đại", "đế nghiệp của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc cụm từ chỉ định như "một đế nghiệp", "đế nghiệp này".

Danh sách bình luận