Dế dũi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dế màu nâu xám, chân trước to và khoẻ, cánh ngắn hơn thân, thường cắn phá rễ và gốc cây non.
Ví dụ: Trong vườn, dế dũi làm hỏng mấy khóm rau vì cắn rễ non.
Nghĩa: Dế màu nâu xám, chân trước to và khoẻ, cánh ngắn hơn thân, thường cắn phá rễ và gốc cây non.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé thấy một con dế dũi đang đào đất bên luống rau.
  • Bố bảo dế dũi hay cắn rễ cây non, phải trông vườn cẩn thận.
  • Con dế dũi có chân trước rất to, nhìn như cái xẻng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm mưa, dế dũi trồi lên bờ ruộng, để lại những đường đất ngoằn ngoèo.
  • Người làm vườn đặt bẫy vì dế dũi thường đục phá gốc cây mới trồng.
  • Quan sát kỹ sẽ thấy dế dũi có đôi chân trước khỏe như cuốc, thích hợp để bới đất.
3
Người trưởng thành
  • Trong vườn, dế dũi làm hỏng mấy khóm rau vì cắn rễ non.
  • Tiếng đất vỡ lụp bụp báo hiệu dế dũi đang đào hang ngay dưới luống mạ.
  • Với người trồng hoa, dế dũi không chỉ là côn trùng mà là lời nhắc phải che chở từng rễ nhỏ.
  • Khi đất tơi, dế dũi hoạt động mạnh, như thể cả khu vườn là mê cung dưới lòng đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và sinh học để chỉ một loại côn trùng gây hại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dế khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Khác biệt với "dế mèn" ở đặc điểm hình thái và hành vi.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dế dũi" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dế dũi to lớn", "dế dũi trong vườn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...