Đày tớ
Nghĩa & Ví dụ
đầy tớ
Ví dụ :
Ông ấy xem mình như đày tớ trong nhà, chỉ biết phục vụ theo lệnh.
Nghĩa: đầy tớ
1
Học sinh tiểu học
- Anh đày tớ bưng khay nước vào phòng khách.
- Đày tớ quét sân sạch sẽ mỗi sáng.
- Chị đày tớ nấu cơm và dọn bát cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đày tớ lặng lẽ đứng sau cánh cửa, chờ bà chủ sai khiến.
- Trong truyện cổ, đày tớ thường theo chủ đi khắp nơi để phục dịch.
- Anh đày tớ cẩn thận thắp đèn, sợ làm đổ dầu của nhà chủ.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy xem mình như đày tớ trong nhà, chỉ biết phục vụ theo lệnh.
- Phận đày tớ ngày xưa gắn với kiếp sống lệ thuộc, lời nói chẳng mấy khi được coi trọng.
- Đôi tay nứt nẻ của người đày tớ kể hết những ngày quần quật sau bếp núc.
- Trong bữa tiệc, đày tớ đi lại như những cái bóng, làm xong việc rồi rút vào hậu phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "người giúp việc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giai cấp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cổ điển.
- Thuộc văn chương và lịch sử, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường được thay thế bằng "người giúp việc" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "người giúp việc" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "người giúp việc" ở chỗ "đày tớ" mang sắc thái lịch sử và phân biệt giai cấp rõ rệt hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người đày tớ", "đày tớ trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, chăm chỉ), động từ (làm, phục vụ), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận