Dây rút
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Dải rút.
Ví dụ:
Túi nilon có dây rút nên buộc rất nhanh.
Nghĩa: (ít dùng). Dải rút.
1
Học sinh tiểu học
- Con kéo dây rút để miệng túi kín lại.
- Mẹ thắt dây rút ở quần cho khỏi tụt.
- Túi giày có dây rút nên không rơi đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô buộc chặt miệng bao bằng dây rút để đồ không rơi ra.
- Trước khi lên xe, Minh kéo dây rút balo, nghe cái soạt rất gọn.
- Áo khoác có dây rút ở mũ, trời gió kéo vào là ấm ngay.
3
Người trưởng thành
- Túi nilon có dây rút nên buộc rất nhanh.
- Trong chuyến dã ngoại, cái dây rút nhỏ cứu cả đống đồ khỏi ướt khi trời đổ mưa.
- Quần thể thao thiếu dây rút khiến bước chạy cứ lỏng lẻo, khó chịu.
- Những thứ tưởng nhỏ như dây rút lại giữ cho cuộc sống bớt tuột khỏi tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Dải rút.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dây rút | Trung tính, dùng trong miêu tả vật dụng hàng ngày. Ví dụ: Túi nilon có dây rút nên buộc rất nhanh. |
| dải rút | Trung tính, dùng trong miêu tả vật dụng hàng ngày, đồng nghĩa hoàn toàn. Ví dụ: Chiếc túi có một dải rút ở miệng để đóng mở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày như túi xách, quần áo có dây rút.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc mô tả kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sản phẩm hoặc vật dụng có cơ chế rút dây để thắt chặt hoặc nới lỏng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "dây rút túi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dây khác như "dây thun" hoặc "dây buộc".
- Khác biệt với "dải rút" ở chỗ "dây rút" thường chỉ một loại dây cụ thể có chức năng rút.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và loại sản phẩm đang được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một dây rút', 'dây rút nhựa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhựa, dài), và động từ (sử dụng, cắt).

Danh sách bình luận