Dây dẫn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây dẫn điện, thường bằng đồng hoặc nhóm.
Ví dụ : Anh ấy đổi toàn bộ dây dẫn cũ để tránh rò rỉ điện.
Nghĩa: Dây dẫn điện, thường bằng đồng hoặc nhóm.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ vào dây dẫn và dặn không được chạm vào.
  • Bố thay sợi dây dẫn bị đứt ở chiếc đèn bàn.
  • Con chim đậu lên dây dẫn ngoài cổng, mẹ nhắc con đứng xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nối pin với bóng đèn, em dùng dây dẫn bọc nhựa để an toàn.
  • Thợ điện lần theo dây dẫn trong tường để tìm chỗ hỏng.
  • Trời ẩm, dây dẫn hở rất dễ gây chập, nên phải kiểm tra kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đổi toàn bộ dây dẫn cũ để tránh rò rỉ điện.
  • Dây dẫn nhìn thì nhỏ nhưng mang cả dòng điện nuôi cả căn nhà.
  • Chỉ một mối nối lỏng trên dây dẫn cũng đủ làm bảng mạch hoạt động thất thường.
  • Giữa đêm mất điện, tôi lần theo cuộn dây dẫn như lần một mạch máu của căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dây dẫn điện, thường bằng đồng hoặc nhóm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dây dẫn Trung tính, dùng trong kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày khi nói về vật liệu truyền điện. Ví dụ: Anh ấy đổi toàn bộ dây dẫn cũ để tránh rò rỉ điện.
dây điện Trung tính, thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và kỹ thuật. Ví dụ: Thợ điện đang kiểm tra các mối nối dây điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các thành phần của hệ thống điện hoặc khi cần chỉ rõ loại dây dùng để dẫn điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc điện.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại dây dẫn cụ thể (ví dụ: dây dẫn đồng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại dây khác như dây cáp, dây điện.
  • Khác biệt với 'dây điện' ở chỗ 'dây dẫn' nhấn mạnh chức năng dẫn điện, có thể bao gồm cả dây không có vỏ bọc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'dây dẫn điện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'dài', 'ngắn'), động từ (như 'cắt', 'nối'), và các danh từ khác (như 'điện', 'đồng').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...