Dày cồm cộp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem dày cộp (láy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả độ dày của vật thể một cách sinh động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh về độ dày, thường mang tính khẩu ngữ.
  • Phong cách miêu tả sinh động, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ dày của một vật thể trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cụ thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả độ dày khác như "dày cộp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả độ dày của một vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu và vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuốn sách dày cồm cộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể đo độ dày, ví dụ: "sách", "vở".
dày dày cộp dày đặc dày dặn dày cui dày bịch dày khịt dày sụ dày cộm dày dạn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...