Đấu trí

Nghĩa & Ví dụ
Tranh được thua bằng tài trí.
Ví dụ: Hai bên ngồi vào bàn thương lượng và bắt đầu một cuộc đấu trí.
Nghĩa: Tranh được thua bằng tài trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh và bạn An chơi cờ vua, hai bạn đấu trí rất gay cấn.
  • Trong giờ giải đố, cả lớp chia nhóm để đấu trí xem nhóm nào nhanh hơn.
  • Hai anh em cùng đấu trí bằng trò đoán chữ, ai cũng muốn thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bạn và đội mình đấu trí qua từng nước cờ, không ai chịu sơ hở.
  • Trong cuộc thi hùng biện, các bạn đấu trí bằng lập luận sắc bén.
  • Nhóm thám hiểm trong truyện phải đấu trí với kẻ xấu qua chuỗi câu đố.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên ngồi vào bàn thương lượng và bắt đầu một cuộc đấu trí.
  • Trên thương trường, có khi thắng thua chỉ là khoảnh khắc sơ sẩy trong trận đấu trí dai dẳng.
  • Nhân vật chính không dùng sức, chỉ lặng lẽ đấu trí để lật ngược cục diện.
  • Chúng tôi đấu trí cả buổi, cuối cùng ai cũng phải nhượng một bước để đạt thỏa thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh được thua bằng tài trí.
Từ đồng nghĩa:
đọ trí cân não
Từ Cách sử dụng
đấu trí Diễn tả sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi tư duy chiến lược và khả năng phân tích sắc bén. Ví dụ: Hai bên ngồi vào bàn thương lượng và bắt đầu một cuộc đấu trí.
đọ trí Trung tính, nhấn mạnh sự so sánh, cạnh tranh về trí tuệ. Ví dụ: Hai kỳ thủ đã đọ trí suốt nhiều giờ trên bàn cờ.
cân não Khẩu ngữ, diễn tả sự căng thẳng, tập trung cao độ trong cuộc đối đầu trí tuệ. Ví dụ: Trận đấu cuối cùng là một màn cân não thực sự giữa hai đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tình huống cần sự thông minh và mưu lược.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chiến lược, quản lý hoặc các cuộc thi trí tuệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các cuộc đối đầu căng thẳng về trí tuệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt nhưng mang tính trí tuệ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh và chiến lược trong một cuộc đối đầu.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến trí tuệ hoặc chiến lược.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh có sự cạnh tranh hoặc thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đấu sức" khi không có yếu tố trí tuệ.
  • Khác biệt với "đấu khẩu" ở chỗ không chỉ là tranh luận bằng lời nói mà còn cần sự mưu lược.
  • Để dùng tự nhiên, cần đảm bảo ngữ cảnh có yếu tố trí tuệ hoặc chiến lược.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đấu trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đấu trí với đối thủ".
đấu tranh thi đối đua thắng thua trí mưu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...