Đầu đảng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ cầm đầu một tổ chức phi pháp.
Ví dụ: Đầu đảng bị tóm gọn khi đang họp với tay chân.
Nghĩa: Kẻ cầm đầu một tổ chức phi pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu đảng sai đàn em đi trộm đồ trong đêm.
  • Công an bắt được đầu đảng của nhóm cướp.
  • Đầu đảng ra lệnh, cả bọn nghe theo ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu đảng dùng lời hứa hão để lôi kéo người non nớt.
  • Nhiều vụ trộm trong khu phố đều do một đầu đảng đứng sau.
  • Hắn là đầu đảng, chỉ ngồi một chỗ nhưng điều khiển cả đường dây.
3
Người trưởng thành
  • Đầu đảng bị tóm gọn khi đang họp với tay chân.
  • Đầu đảng ít khi xuất hiện, nhưng dấu vết của y in trên mọi phi vụ.
  • Chạm vào đầu đảng là chạm vào chiếc rễ độc nuôi cả băng nhóm.
  • Không phải kẻ hung hăng nhất, nhưng đầu đảng là người quyết định luật chơi trong bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ cầm đầu một tổ chức phi pháp.
Từ đồng nghĩa:
trùm ông trùm
Từ Cách sử dụng
đầu đảng Từ mang sắc thái tiêu cực, chỉ người đứng đầu một nhóm tội phạm hoặc tổ chức bất hợp pháp. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc khi nói về các hoạt động phạm pháp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đầu đảng bị tóm gọn khi đang họp với tay chân.
trùm Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc báo chí. Ví dụ: Tên trùm ma túy đã bị bắt giữ.
ông trùm Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh quyền lực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc báo chí. Ví dụ: Ông trùm đường dây buôn lậu đã sa lưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói về ai đó có vai trò lãnh đạo trong các hoạt động phi pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về tội phạm hoặc các hoạt động bất hợp pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật phản diện hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
  • Khẩu ngữ có thể mang tính miệt thị hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong các hoạt động phi pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thủ lĩnh" trong ngữ cảnh ít tiêu cực hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lãnh đạo khác như "thủ lĩnh" hay "lãnh đạo".
  • Khác biệt với "thủ lĩnh" ở chỗ "đầu đảng" luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu đảng khét tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khét tiếng, nguy hiểm) hoặc động từ (bị bắt, bị truy nã).