Đất đỏ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất xốp, màu đồ nâu.
Ví dụ:
Con đường đất đỏ dẫn về thị trấn.
Nghĩa: Đất xốp, màu đồ nâu.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng trải dài qua những đồi đất đỏ.
- Em gieo hạt bắp xuống lớp đất đỏ mềm và ấm.
- Mưa rơi, đất đỏ bám lên dép, in dấu chân nho nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nắng gắt, mùi đất đỏ bốc lên ngai ngái sau lũy cà phê.
- Bước qua rẫy tiêu, lớp đất đỏ bở tơi nhuộm đỏ gót giày.
- Gió lùa trên đồi, bụi đất đỏ quay vòng như khói mỏng.
3
Người trưởng thành
- Con đường đất đỏ dẫn về thị trấn.
- Những triền đất đỏ giữ ký ức mùa rẫy, nắng khô và mồ hôi mặn.
- Mưa đầu mùa dập bụi, màu đất đỏ sẫm lại, thơm mùi sét và lá mục.
- Qua bao lớp người khai phá, đất đỏ vẫn nằm đó, kiên nhẫn nuôi cây và giấu chuyện mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm địa lý hoặc nông nghiệp của một vùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, địa lý hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về một vùng đất đặc trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa chất và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm tự nhiên.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đặc điểm đất đai trong nông nghiệp hoặc địa lý.
- Tránh dùng khi không cần thiết mô tả chi tiết về loại đất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đất khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "đất sét" ở tính chất và màu sắc.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đất đỏ bazan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "màu mỡ"), động từ (như "trồng trọt"), hoặc lượng từ (như "một ít").

Danh sách bình luận