Đảo điên

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
Ví dụ: Những ngày ấy, xã hội như đảo điên.
2.
tính từ
Tráo trở, hay lừa đảo, lật lọng.
Ví dụ: Kẻ lật lọng như thế bị coi là đảo điên.
Nghĩa 1: Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin xấu dồn dập khiến cả xóm thấy mọi thứ đảo điên.
  • Trường tạm đóng cửa, lịch học đảo điên, ai cũng lo.
  • Chợ quen bị dỡ, nhịp sống bỗng đảo điên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một tin đồn thất thiệt có thể làm trật tự lớp học đảo điên.
  • Khi quy tắc bị bỏ qua, sân trường nhanh chóng trở nên đảo điên.
  • Mạng xã hội lan tin sai, cảm giác đúng sai trong bọn mình cũng đảo điên.
3
Người trưởng thành
  • Những ngày ấy, xã hội như đảo điên.
  • Khi chuẩn mực lung lay, người ta sống trong một thực tại đảo điên.
  • Giá trị bị tráo đổi, điều tử tế trở nên lạc lõng giữa cơn đảo điên.
  • Chỉ một đêm biến động, nhiều mái nhà rơi vào vòng xoáy đảo điên.
Nghĩa 2: Tráo trở, hay lừa đảo, lật lọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hứa rồi nuốt lời, thật đảo điên.
  • Người bán kia nói một đằng làm một nẻo, tính nết đảo điên.
  • Bạn không nên tin lời kẻ hay đảo điên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ ký thỏa thuận xong lại phủi tay, đúng là kiểu làm ăn đảo điên.
  • Bạn bè mà cứ đổi trắng thay đen như thế thì quá đảo điên.
  • Nói yêu cầu rõ ràng rồi, lúc chấm điểm lại đảo điên, ai mà chịu nổi.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ lật lọng như thế bị coi là đảo điên.
  • Hứa hẹn trước công chúng rồi chối bay chối biến, cách hành xử ấy quá đảo điên.
  • Trong thương trường, người đảo điên khiến lòng tin sứt mẻ nhanh hơn mọi khoản lỗ.
  • Đổi lời như trở bàn tay, anh ta để lộ bản tính đảo điên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định
Từ Cách sử dụng
đảo điên Diễn tả sự hỗn loạn, mất trật tự nghiêm trọng trong xã hội, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Những ngày ấy, xã hội như đảo điên.
hỗn loạn Mức độ mạnh, tiêu cực, văn chương/trang trọng Ví dụ: Tình hình xã hội đang rất hỗn loạn.
loạn lạc Mức độ mạnh, tiêu cực, văn chương/trang trọng Ví dụ: Thời buổi loạn lạc, người dân sống trong sợ hãi.
ổn định Mức độ trung tính, tích cực, trang trọng Ví dụ: Sau chiến tranh, đất nước dần ổn định trở lại.
Nghĩa 2: Tráo trở, hay lừa đảo, lật lọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đảo điên Diễn tả tính cách con người không trung thực, hay thay đổi, lừa dối, mang sắc thái khinh miệt, phê phán gay gắt. Ví dụ: Kẻ lật lọng như thế bị coi là đảo điên.
tráo trở Mức độ mạnh, tiêu cực, phê phán Ví dụ: Hắn ta là kẻ tráo trở, không đáng tin cậy.
lật lọng Mức độ mạnh, tiêu cực, phê phán Ví dụ: Đừng tin lời hắn, hắn rất lật lọng.
gian xảo Mức độ mạnh, tiêu cực, phê phán Ví dụ: Mưu kế gian xảo của hắn đã bị vạch trần.
trung thực Mức độ trung tính, tích cực, trang trọng Ví dụ: Anh ấy luôn trung thực trong mọi việc.
chính trực Mức độ mạnh, tích cực, trang trọng Ví dụ: Một người lãnh đạo cần phải chính trực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng hỗn loạn, mất trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hỗn loạn, thường thấy trong thơ ca hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, mất trật tự trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự hỗn loạn khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hỗn loạn" nhưng "đảo điên" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình đảo điên", "xã hội đảo điên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...