Đạo Cơ Đốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôn giáo thờ Chúa Jesus, thuộc nhóm đạo Thiên Chúa.
Ví dụ:
Anh ấy theo đạo Cơ Đốc và sinh hoạt tại một giáo xứ gần nhà.
Nghĩa: Tôn giáo thờ Chúa Jesus, thuộc nhóm đạo Thiên Chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em theo đạo Cơ Đốc nên sáng Chủ nhật đi nhà thờ.
- Bạn Lan hát thánh ca trong lễ đạo Cơ Đốc ở xóm.
- Thầy cô dạy em tôn trọng bạn bè có đạo Cơ Đốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh kể Noel là lễ lớn của đạo Cơ Đốc, cả nhà cùng dự lễ ở nhà thờ.
- Trong giờ sử, cô giải thích đạo Cơ Đốc lan rộng ở châu Âu từ rất sớm.
- Bạn mình nói niềm tin đạo Cơ Đốc giúp bạn ấy sống tử tế và biết tha thứ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy theo đạo Cơ Đốc và sinh hoạt tại một giáo xứ gần nhà.
- Với người theo đạo Cơ Đốc, lời cầu nguyện như chiếc cầu nối họ với Thiên Chúa.
- Trong nghiên cứu văn hóa, không thể bỏ qua ảnh hưởng sâu rộng của đạo Cơ Đốc lên nghệ thuật phương Tây.
- Chị tin rằng đạo Cơ Đốc nhấn mạnh đức ái, nên chị tập cho mình thói quen cho đi mà không tính toán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tôn giáo hoặc tín ngưỡng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu tôn giáo, thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về một tôn giáo lớn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tôn giáo thờ Chúa Jesus trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "Thiên Chúa giáo" hoặc "Kitô giáo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo Cơ Đốc phát triển", "sự phát triển của đạo Cơ Đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (phát triển, thờ phụng), tính từ (lớn mạnh), hoặc cụm giới từ (của, trong).

Danh sách bình luận