Danh y

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thấy thuốc nổi tiếng.
Ví dụ: Ông ấy là một danh y của vùng này.
Nghĩa: (cũ). Thấy thuốc nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại kể chuyện một danh y chữa bệnh cho cả làng.
  • Bệnh nhân tin danh y vì ông chữa rất giỏi.
  • Chúng em đọc sách về một danh y giúp cứu người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta tìm đến danh y vì tay nghề và y đức của ông được truyền tụng.
  • Trong lịch sử, nhiều danh y để lại phương thuốc quý cho hậu thế.
  • Cô giáo nhắc rằng một danh y không chỉ giỏi chữa bệnh mà còn biết lắng nghe người bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là một danh y của vùng này.
  • Danh y không cần biển hiệu lớn, tên tuổi của họ đã là lời bảo chứng.
  • Trong cơn hoạn nạn, một danh y xuất hiện đúng lúc, thắp lại hy vọng cho cả nhà.
  • Danh y thật sự không chạy theo danh tiếng; người ta gọi họ như thế vì những sinh mạng họ đã gìn giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử y học hoặc khi nhắc đến các thầy thuốc nổi tiếng trong quá khứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng khi miêu tả các nhân vật y học trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh đối với các thầy thuốc nổi tiếng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và uy tín của một thầy thuốc trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các bác sĩ đương thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bác sĩ hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các bác sĩ chưa có danh tiếng hoặc mới vào nghề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh y nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...