Đánh gục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thất bại hẳn, không còn có thể ngóc đầu dậy được nữa.
Ví dụ:
Cú phản đòn chuẩn xác đã đánh gục đối phương.
Nghĩa: Làm cho thất bại hẳn, không còn có thể ngóc đầu dậy được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn chơi rất hay và đánh gục đội em ngay từ hiệp đầu.
- Sau nhiều ván, cậu bé đã đánh gục máy tính trong trò cờ caro.
- Cơn cảm lạnh đã đánh gục bạn Minh, khiến bạn phải nằm nghỉ cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến thuật phòng ngự phản công đã đánh gục đối thủ vốn mạnh về thể lực.
- Một bài kiểm tra dồn dập có thể đánh gục tinh thần nếu mình không chuẩn bị.
- Tin đồn thất thiệt đủ sức đánh gục ý chí của một nhóm bạn nếu không ai lên tiếng.
3
Người trưởng thành
- Cú phản đòn chuẩn xác đã đánh gục đối phương.
- Sự kiêu căng thường bị thực tế đánh gục chỉ trong một khoảnh khắc tỉnh ra.
- Áp lực cơm áo có lúc đánh gục cả những ước mơ tưởng chừng bền bỉ nhất.
- Một lời nói phũ phàng cũng có thể đánh gục lòng tự trọng đã chật vật dựng xây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thất bại hẳn, không còn có thể ngóc đầu dậy được nữa.
Từ đồng nghĩa:
hạ gục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh gục | Diễn tả hành động gây ra sự thất bại hoàn toàn, không thể phục hồi, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt. Ví dụ: Cú phản đòn chuẩn xác đã đánh gục đối phương. |
| hạ gục | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong thể thao, chiến đấu hoặc cạnh tranh. Ví dụ: Võ sĩ đã hạ gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc ai đó bị thất bại hoàn toàn trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thất bại hoặc sụp đổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoàn toàn.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hạ gục" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạ gục" khi chỉ sự thất bại, nhưng "đánh gục" nhấn mạnh hơn về sự không thể phục hồi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm cho đối tượng không thể tiếp tục hoạt động hoặc chống cự.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã đánh gục đối thủ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "đánh gục đối thủ", "đánh gục kẻ thù".

Danh sách bình luận