Danh bạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ ghi tên, thường là tên người.
Ví dụ: Tôi cập nhật danh bạ công ty để tiện phối hợp công việc.
Nghĩa: Sổ ghi tên, thường là tên người.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ghi tên các bạn trong lớp vào danh bạ để dễ gọi điện.
  • Mẹ lưu số của cô giáo vào danh bạ điện thoại của em.
  • Cô thủ thư có danh bạ bạn đọc để biết ai mượn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ tạo danh bạ lớp trên máy để nhắn tin khi cần thông báo.
  • Cán sự lưu danh bạ phụ huynh để liên hệ khi có buổi họp.
  • Điện thoại mới tự đồng bộ danh bạ, nên tớ không sợ mất số bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cập nhật danh bạ công ty để tiện phối hợp công việc.
  • Danh bạ càng gọn gàng thì liên lạc càng nhanh, đỡ lãng phí thời gian.
  • Có những cái tên đã nằm yên trong danh bạ nhiều năm, nhưng lâu rồi chẳng ai gọi.
  • Giữa vô số số điện thoại lạ, vài cái tên trong danh bạ khiến tôi thấy yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lưu trữ thông tin liên lạc cá nhân hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến danh sách liên lạc chính thức hoặc cơ sở dữ liệu thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh quản lý thông tin liên lạc hoặc cơ sở dữ liệu khách hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Thường thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần liệt kê hoặc quản lý thông tin liên lạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thông tin liên lạc.
  • Thường đi kèm với các từ như "số điện thoại", "địa chỉ" để cụ thể hóa nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh sách" nếu không chú ý đến ngữ cảnh liên lạc.
  • Khác biệt với "danh sách" ở chỗ "danh bạ" thường chỉ thông tin liên lạc.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'cuốn'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'danh bạ điện thoại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, tra cứu), và các danh từ khác (điện thoại, địa chỉ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...