Đảng uỷ viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Uỷ viên ban chấp hành đảng bộ.
Ví dụ: Anh là đảng uỷ viên của đảng bộ phường.
Nghĩa: Uỷ viên ban chấp hành đảng bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là đảng uỷ viên của xã.
  • Mẹ em được bầu làm đảng uỷ viên.
  • Đảng uỷ viên họp để bàn việc của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô Lan trúng cử đảng uỷ viên, phụ trách mảng giáo dục của huyện.
  • Mỗi đảng uỷ viên có nhiệm vụ theo dõi một lĩnh vực cụ thể.
  • Anh ấy trở thành đảng uỷ viên sau nhiều năm hoạt động ở địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Anh là đảng uỷ viên của đảng bộ phường.
  • Là đảng uỷ viên, chị dành nhiều buổi tối đi cơ sở, lắng nghe dân phản ánh.
  • Cuộc họp kín giữa các đảng uỷ viên kéo dài đến khuya vì còn nhiều vấn đề cần thống nhất.
  • Ông kể, làm đảng uỷ viên không chỉ là danh xưng mà là gánh trách nhiệm trên vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc tin tức liên quan đến tổ chức đảng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến chính trị và tổ chức đảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, liên quan đến tổ chức và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vai trò hoặc chức vụ trong tổ chức đảng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tổ chức cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong tổ chức đảng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đảng viên" ở chỗ chỉ rõ vai trò lãnh đạo trong đảng bộ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ tổ chức hoặc chức vụ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đảng uỷ viên xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xuất sắc, ưu tú) hoặc danh từ chỉ tổ chức (đảng bộ, chi bộ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...