Dân ý
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó; ý dân.
Ví dụ:
Chính sách tốt phải thuận theo dân ý.
Nghĩa: Ý kiến của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó; ý dân.
1
Học sinh tiểu học
- Chính quyền lắng nghe dân ý trước khi mở con đường mới.
- Thầy cô kể rằng dân ý đã ủng hộ xây thư viện cho làng.
- Ở cuộc họp thôn, mọi người giơ tay bày tỏ dân ý về việc giữ sạch kênh mương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề án di dời chợ phải dựa vào dân ý để tránh gây phiền cho người buôn bán.
- Khi bàn chuyện bảo tồn cây cổ thụ, dân ý nghiêng về phương án giữ nguyên trạng.
- Bầu không khí hội trường thay đổi rõ rệt khi bản tổng hợp dân ý được công bố.
3
Người trưởng thành
- Chính sách tốt phải thuận theo dân ý.
- Những bản khảo sát dày cộp đôi khi vẫn không chạm tới dân ý thật sự ngoài phố chợ.
- Nhà quản trị địa phương khéo là người đọc được chuyển động của dân ý trước khi nó thành làn sóng.
- Nếu bỏ qua dân ý, quyết định dù hợp lệ cũng dễ trở nên lạc lõng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó; ý dân.
Từ đồng nghĩa:
ý dân công luận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân ý | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc thảo luận về quyền lực nhà nước và người dân. Ví dụ: Chính sách tốt phải thuận theo dân ý. |
| ý dân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản chính trị hoặc diễn văn. Ví dụ: Quyết định này phải dựa trên ý dân. |
| công luận | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ ý kiến chung của số đông người trong xã hội về một vấn đề. Ví dụ: Chính phủ cần lắng nghe công luận trước khi ban hành luật mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, xã hội để thể hiện ý kiến của quần chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái trung lập, không biểu lộ cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh ý kiến của quần chúng trong các vấn đề chính trị, xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
- Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công hoặc các cuộc trưng cầu dân ý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý kiến cá nhân"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ ý kiến cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc xã hội liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân ý của địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thể hiện", "phản ánh") và tính từ (như "quan trọng", "rõ ràng").

Danh sách bình luận