Dân tộc tính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất dân tộc; tính dân tộc.
Ví dụ: Thiết kế này toát lên dân tộc tính ngay từ chất liệu đến hoạ tiết.
Nghĩa: Tính chất dân tộc; tính dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo thổ cẩm này thể hiện rõ dân tộc tính của vùng núi.
  • Điệu múa xoè làm em thấy dân tộc tính thật đẹp và gần gũi.
  • Món cơm lam mang đậm dân tộc tính trong cách nấu và nêm nếm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi nhà sàn giữ được dân tộc tính qua vật liệu tre nứa và hoa văn truyền thống.
  • Bài hát dùng tiếng mẹ đẻ của bản làng, nên dân tộc tính vang lên rất tự nhiên.
  • Bức tranh chọn gam màu đất và hình tượng núi rừng, tạo nên dân tộc tính rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Thiết kế này toát lên dân tộc tính ngay từ chất liệu đến hoạ tiết.
  • Dân tộc tính không chỉ nằm ở trang phục, mà còn trong cách ta kể lại câu chuyện của mình.
  • Khi du lịch phát triển quá nhanh, gìn giữ dân tộc tính trở thành một lựa chọn có ý thức.
  • Đôi lúc, dân tộc tính là sợi neo giúp ta đứng vững giữa làn sóng toàn cầu hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả đặc điểm văn hóa trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn hóa, xã hội học, nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự đa dạng văn hóa và bản sắc dân tộc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về đặc điểm văn hóa của một dân tộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc xã hội.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm văn hóa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đặc điểm cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
  • Khác biệt với "quốc tịch" ở chỗ nhấn mạnh văn hóa hơn là pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân tộc tính của người Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: "bảo tồn dân tộc tính".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...