Đẫm
Nghĩa & Ví dụ
Ướt sũng.
Ví dụ:
Chiếc ô bỏ quên ngoài hiên đẫm nước mưa.
Nghĩa: Ướt sũng.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa của bé đẫm nước sau cơn mưa.
- Chiếc khăn rơi xuống chậu nên đẫm nước.
- Cỏ trong sân đẫm sương buổi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng dưới mưa, giày của cậu đẫm nước, nặng trĩu.
- Con đường đất đẫm bùn, bước chân lún xuống nghe bẹt bẹt.
- Tóc bạn ấy đẫm mồ hôi sau buổi chạy dài.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ô bỏ quên ngoài hiên đẫm nước mưa.
- Bậc thềm đẫm sương, trượt chân một cái là đủ tỉnh ngủ cả ngày.
- Lá thư cũ đẫm nước mắt, nét mực nhòe như những vết kỷ niệm.
- Sau ca trực, áo anh đẫm mồ hôi, mùi bệnh viện bám theo rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái ướt nhiều, ví dụ như "áo đẫm mồ hôi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ví dụ như "đẫm nước mắt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nặng nề, đầy đủ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buồn bã.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ ướt nhiều, tạo ấn tượng mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ ướt khác như "ẩm" hay "ướt".
- Khác biệt với "ướt" ở chỗ "đẫm" nhấn mạnh mức độ nhiều hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đẫm mồ hôi", "đẫm nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng hoặc trạng thái, ví dụ: "mồ hôi", "nước".
