Đàm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Đờm.
Ví dụ: Anh khạc ra chút đàm sau cơn ho.
2.
động từ
(Kết hợp hạn chế; thường dùng song song với đánh). Đàm phán (nói tắt).
Ví dụ: Hai bên hẹn gặp để đánh đàm hợp đồng.
Nghĩa 1: (id.). Đờm.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em ho và khạc ra ít đàm.
  • Bác sĩ dặn bé uống nước ấm để loãng đàm.
  • Khi bị cảm, cổ họng nhiều đàm nên nói khàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn ho kéo dài khiến đàm ứ ở cổ, làm em khó thở.
  • Thuốc long đàm giúp chất nhầy loãng ra và dễ khạc.
  • Trời trở lạnh, đàm đặc lại, mỗi lần ho em thấy rát họng.
3
Người trưởng thành
  • Anh khạc ra chút đàm sau cơn ho.
  • Đàm bám lâu ngày báo hiệu đường hô hấp đang kêu cứu.
  • Tiếng ho khan chuyển thành có đàm, như lời nhắc phải đi khám.
  • Giữa đêm im ắng, một cục đàm nhỏ cũng làm cổ họng nghẹn lại.
Nghĩa 2: (Kết hợp hạn chế; thường dùng song song với đánh). Đàm phán (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội trưởng ngồi lại để đánh đàm về luật chơi.
  • Thầy cô hẹn phụ huynh đến trường để đánh đàm việc học của con.
  • Bạn lớp trưởng qua lớp bên để đánh đàm mượn sân tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng sang lớp bên đánh đàm thời gian làm chung dự án.
  • Ban cán sự đánh đàm với quản sinh về giờ mở cửa thư viện.
  • Hai câu lạc bộ đánh đàm mượn phòng cho buổi giao lưu.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên hẹn gặp để đánh đàm hợp đồng.
  • Sếp bảo mình chuẩn bị dữ liệu trước khi vào buổi đánh đàm giá.
  • Họ đánh đàm suốt buổi, cuối cùng cũng thống nhất điều khoản.
  • Trong thương trường, có lúc cần cứng rắn, có lúc mềm để đánh đàm cho ra kết quả tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y tế khi nói về "đờm" hoặc trong các tài liệu về ngoại giao khi nói về "đàm phán".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Đàm" khi chỉ "đờm" mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • "Đàm" khi chỉ "đàm phán" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "đàm" khi nói về "đờm" trong ngữ cảnh y tế hoặc "đàm phán" trong ngữ cảnh ngoại giao.
  • Tránh dùng "đàm" trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không rõ nghĩa.
  • "Đàm" có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "đàm" với các từ đồng âm khác như "đàm thoại".
  • "Đàm" khi chỉ "đàm phán" thường đi kèm với từ "đánh" để tạo thành cụm từ "đánh đàm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đàm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đàm" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đàm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "đàm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàm phán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đàm" thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan. Khi là động từ, "đàm" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động.