Dâm dật
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không tự kiềm chế trong đời sống nhục dục.
Ví dụ:
Anh ta nổi tiếng dâm dật, luôn săn tìm khoái lạc xác thịt.
Nghĩa: Không tự kiềm chế trong đời sống nhục dục.
1
Học sinh tiểu học
- Ông vua trong truyện bị chê là dâm dật, suốt ngày chỉ mê sắc đẹp.
- Người dân ghét tên quan dâm dật vì hắn chuyên trêu ghẹo phụ nữ.
- Câu chuyện kể về một kẻ dâm dật, không biết giữ phép tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết, gã quý tộc dâm dật dùng quyền lực để thỏa ham muốn.
- Nhân vật phản diện hiện lên dâm dật, lời nói lả lơi khiến ai cũng khó chịu.
- Người thầy giáo phê bình thói sống dâm dật như một biểu hiện suy đồi đạo đức.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi tiếng dâm dật, luôn săn tìm khoái lạc xác thịt.
- Đằng sau vẻ lịch thiệp là một bản tính dâm dật, chỉ chực lợi dụng người khác.
- Xã hội suy thoái khi người có quyền dâm dật mà không bị chế tài.
- Văn bản mô tả sự dâm dật như ngọn lửa âm ỉ thiêu rụi phẩm hạnh con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tự kiềm chế trong đời sống nhục dục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dâm dật | Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự buông thả, thiếu đứng đắn trong quan hệ tình dục, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính phê phán. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng dâm dật, luôn săn tìm khoái lạc xác thịt. |
| dâm đãng | Tiêu cực, mạnh, thường dùng để chỉ người có hành vi tình dục phóng đãng, không đứng đắn. Ví dụ: Lối sống dâm đãng của anh ta đã hủy hoại sự nghiệp. |
| tiết hạnh | Tích cực, trang trọng, thường dùng để chỉ sự trong trắng, giữ gìn phẩm giá, đặc biệt là của phụ nữ. Ví dụ: Người phụ nữ ấy nổi tiếng vì sự tiết hạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang ý nghĩa tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất phê phán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ trích hoặc phê phán.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không kiềm chế trong đời sống nhục dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dâm dật", "quá dâm dật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.

Danh sách bình luận