Đại vương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để gọi vua hoặc người có tước vương một cách tôn kính.
Ví dụ:
Sứ thần kính cẩn xưng hô là đại vương.
2.
danh từ
Từ thời phong kiến dùng để gọi tôn người cầm đầu giặc cướp ở Trung Quốc.
Ví dụ:
Đám thảo khấu tôn xưng thủ lĩnh là đại vương.
Nghĩa 1: Từ dùng để gọi vua hoặc người có tước vương một cách tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
- Thần xin yết kiến đại vương.
- Dân làng quỳ chào đại vương khi ngài đi qua.
- Sứ giả dâng lễ vật lên đại vương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên, mọi người đồng thanh hô danh hiệu của đại vương.
- Trước điện vàng, quan quân cúi đầu đợi lệnh đại vương.
- Trong trang sử cổ, vị đại vương hiện lên với khí chất điềm tĩnh và khoan hòa.
3
Người trưởng thành
- Sứ thần kính cẩn xưng hô là đại vương.
- Danh xưng ấy vừa là nghi lễ, vừa là chiếc áo cho uy quyền.
- Khi cất tiếng gọi “đại vương”, người ta ngầm thừa nhận một trật tự đã an bài.
- Giữa sân rồng, một lời thưa “tâu đại vương” đủ làm lắng lại mọi tiếng xôn xao.
Nghĩa 2: Từ thời phong kiến dùng để gọi tôn người cầm đầu giặc cướp ở Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn cướp tung hô tên cầm đầu là đại vương.
- Trong truyện, đám lâu la nghe lệnh đại vương của chúng.
- Người đi đường sợ hãi khi nghe nói đến đại vương của bọn cướp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sơn trại, chúng gọi kẻ cầm đầu là đại vương để tỏ lòng phục tùng.
- Lời hống hách của đại vương đạo tặc khiến cả bến đò im bặt.
- Đọc truyện cổ, ta thấy danh xưng “đại vương” đôi khi che đậy một bầy cướp có tổ chức.
3
Người trưởng thành
- Đám thảo khấu tôn xưng thủ lĩnh là đại vương.
- Danh hiệu ấy vừa hăm dọa con mồi, vừa trấn an bọn thuộc hạ.
- Chỉ cần một tiếng gầm của “đại vương”, sơn trại lập tức chỉnh tề như quân lệnh.
- Trong sử ký biên tá, có khi chữ “đại vương” sáng choang như vàng giả trên ngực kẻ cướp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để gọi vua hoặc người có tước vương một cách tôn kính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại vương | Tôn kính, trang trọng, lịch sử Ví dụ: Sứ thần kính cẩn xưng hô là đại vương. |
| vua | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Vua Hùng dựng nước Văn Lang. |
| quốc vương | Trang trọng, chính thức Ví dụ: Quốc vương Thái Lan đã băng hà. |
Nghĩa 2: Từ thời phong kiến dùng để gọi tôn người cầm đầu giặc cướp ở Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại vương | Lịch sử, khẩu ngữ (trong bối cảnh giang hồ), mang sắc thái tôn xưng (trong nội bộ) hoặc mỉa mai (bên ngoài) Ví dụ: Đám thảo khấu tôn xưng thủ lĩnh là đại vương. |
| đầu lĩnh | Khẩu ngữ, hơi cũ, mang sắc thái tôn xưng (trong nội bộ) Ví dụ: Đầu lĩnh băng cướp khét tiếng đã bị bắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về vua hoặc người có tước vương.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tước vị khác như "vua", "hoàng đế".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại vương của nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "đại vương hùng mạnh", "đại vương trị vì".

Danh sách bình luận