Đại thừa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phái Phật giáo thịnh hành vào thế kỉ I, II sau CN, theo lý tưởng bồ tát, phổ độ chúng sinh.
Ví dụ:
Đại thừa là một nhánh Phật giáo đề cao lý tưởng bồ tát và cứu độ chúng sinh.
Nghĩa: Phái Phật giáo thịnh hành vào thế kỉ I, II sau CN, theo lý tưởng bồ tát, phổ độ chúng sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Chùa làng em theo dòng đại thừa, dạy làm việc tốt và thương người.
- Sư cô kể rằng đại thừa khuyên ai cũng có thể học theo bồ tát để giúp đỡ mọi người.
- Trong lễ Vu Lan, thầy giảng về đại thừa với lời nhắc sống hiền và biết chia sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy sử dạy rằng đại thừa nhấn mạnh lòng từ bi và mong cứu giúp tất cả chúng sinh.
- Trong sách sử Phật giáo, đại thừa được mô tả như con đường rộng mở cho người muốn tu vừa học vừa giúp đời.
- Khi tham quan chùa, em thấy kinh sách đại thừa nói nhiều về hạnh bồ tát và tinh thần phổ độ.
3
Người trưởng thành
- Đại thừa là một nhánh Phật giáo đề cao lý tưởng bồ tát và cứu độ chúng sinh.
- Trong nghiên cứu tôn giáo, đại thừa hiện lên như một chuyển động mở rộng, ôm trọn nỗi khổ của đời để hóa giải bằng từ bi.
- Anh chọn tìm hiểu đại thừa vì thấy con đường bồ tát gần với ước muốn sống giữa đời mà vẫn hành thiện.
- Những bài giảng đại thừa khiến tôi nghĩ nhiều về trách nhiệm của mình trước nỗi khổ của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, tôn giáo hoặc báo chí khi đề cập đến Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và thảo luận về tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo và triết học.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh của Phật giáo, đặc biệt là khi nói về các trường phái và lý tưởng bồ tát.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ Phật giáo khác như "tiểu thừa".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại thừa Phật giáo", "phái đại thừa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác, ví dụ: "đại thừa Phật giáo", "giáo lý đại thừa".

Danh sách bình luận