Dãi thẻ

Nghĩa & Ví dụ
xem ngồi dãi thẻ.
Ví dụ: Anh đừng ngồi dãi thẻ nữa, bắt tay vào việc đi.
Nghĩa: xem ngồi dãi thẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng ngồi dãi thẻ, vào làm bài đi.
  • Nó ngồi dãi thẻ nhìn mưa rơi ngoài sân.
  • Con mèo nằm im, còn nó thì ngồi dãi thẻ bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ giải lao mà cậu cứ ngồi dãi thẻ, bài nhóm không ai đụng vào.
  • Cô ấy ngồi dãi thẻ bên hiên, mắt trôi theo hàng cây lặng gió.
  • Tụi mình xoay như chong chóng, còn bạn thì ngồi dãi thẻ, chẳng góp tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng ngồi dãi thẻ nữa, bắt tay vào việc đi.
  • Có những buổi chiều dài như sợi khói, tôi ngồi dãi thẻ để ý nghĩ tự trôi.
  • Café vắng, hắn ngồi dãi thẻ nhìn người qua lại, như chờ một tín hiệu của ngày.
  • Ngồi dãi thẻ mãi thành thói quen, rồi ta sợ cả việc bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học dân gian hoặc các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ về những phong tục, tập quán xưa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các phong tục truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh sinh hoạt xưa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ mang đậm tính văn hóa và lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dãi thẻ" là một động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngồi dãi thẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi ngồi dãi thẻ".
nhàn rỗi rảnh lười biếng thảnh thơi nhàn rỗi rảnh rỗi nghỉ ngơi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...