Đái tháo đường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem đái tháo. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh lý và điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh y học và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về bệnh lý liên quan đến đường huyết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết tình trạng bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiểu đường" ở chỗ nhấn mạnh vào cơ chế bệnh lý.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đái tháo đường", "đang đái tháo đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (bệnh nhân), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ), và các từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận