Đại quân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đạo quân chủ lực, đạo quân lớn.
Ví dụ:
Đại quân giữ vai trò nòng cốt trong trận quyết chiến.
Nghĩa: Đạo quân chủ lực, đạo quân lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Đại quân tiến vào thành trong tiếng trống rộn ràng.
- Nhìn từ xa, đại quân như một dòng người dài nối nhau.
- Nhà vua ra lệnh cho đại quân bảo vệ bờ cõi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin báo đại quân đã xuất phát khiến dân làng yên tâm hơn.
- Trên bản đồ, đường hành quân của đại quân uốn lượn qua đèo núi.
- Khi đại quân xuất hiện ở chân thành, cờ xí phủ kín cả một góc trời.
3
Người trưởng thành
- Đại quân giữ vai trò nòng cốt trong trận quyết chiến.
- Tiếng vó ngựa của đại quân dội lên mặt đất, như đánh thức cả cánh rừng cằn cỗi.
- Không có lương thảo vững, đại quân mạnh mấy cũng khó đứng lâu trên chiến địa.
- Khi đại quân lùi một bước để giữ thế, cả chiến cục thay đổi chỉ trong chớp mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạo quân chủ lực, đạo quân lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại quân | Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, chỉ một lực lượng quân sự quy mô lớn và có vai trò quan trọng. Ví dụ: Đại quân giữ vai trò nòng cốt trong trận quyết chiến. |
| binh đoàn | Trung tính, trang trọng, chỉ một đơn vị quân sự lớn, có tổ chức. Ví dụ: Binh đoàn đã sẵn sàng tiến công vào cứ điểm địch. |
| quân đoàn | Trung tính, trang trọng, chỉ một đơn vị quân sự lớn, có tổ chức, thường gồm nhiều sư đoàn. Ví dụ: Quân đoàn đã được lệnh hành quân thần tốc. |
| tiểu đội | Trung tính, chỉ một đơn vị quân sự rất nhỏ, thường gồm vài người. Ví dụ: Một tiểu đội trinh sát được cử đi tiền trạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hùng tráng, mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quy mô lớn.
- Thường mang sắc thái hùng tráng, mạnh mẽ.
- Phù hợp với văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của một lực lượng quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: đại quân của vua).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội khác như "quân đoàn" hay "đội quân".
- Khác biệt với "quân đội" ở chỗ nhấn mạnh quy mô và vai trò chủ lực.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về quy mô hoặc tầm quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại quân của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, mạnh), động từ (tiến, rút), hoặc danh từ khác (vua, tướng).

Danh sách bình luận