Dại gái

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục). (Người đàn ông) quá mê gái và để cho gái lợi dụng.
Ví dụ: Anh ấy dại gái nên bị mượn tiền hoài mà chẳng đòi được.
Nghĩa: (thông tục). (Người đàn ông) quá mê gái và để cho gái lợi dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh hàng xóm dại gái nên bị cô bán hàng dụ mua đồ đắt.
  • Chú kia dại gái nên cứ nghe bạn gái rủ là cho tiền.
  • Bạn Nam bảo đừng dại gái kẻo bị lừa lấy đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta dại gái đến mức bỏ bê việc học chỉ để chạy theo lời rủ rê.
  • Ai cũng biết anh ấy dại gái, cứ nghe khen ngọt là móc ví.
  • Dại gái quá, anh chấp nhận làm việc không công chỉ để được để ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dại gái nên bị mượn tiền hoài mà chẳng đòi được.
  • Dại gái, anh quen cách chiều lòng đến mức tự làm khổ mình.
  • Biết anh ta dại gái, cô kia chỉ cần vài lời đường mật là anh gật đầu.
  • Có người dại gái không vì thiếu hiểu biết, mà vì sợ cô đơn hơn sợ thiệt thòi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè để chỉ trích hoặc trêu chọc một người đàn ông quá mê gái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản phim để tạo tính hài hước hoặc phê phán nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn trêu chọc hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong nhóm bạn bè hoặc người quen biết rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với ngữ cảnh hoặc không có mối quan hệ thân thiết.
  • Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng chỗ.
  • Khác biệt với "si mê" ở chỗ "dại gái" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dại gái", "quá dại gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để nhấn mạnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...