Đặc quyền đặc lợi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền lợi đặc biệt, ngoài lẽ thường, dành riêng cho một cá nhân, một tập đoàn hay một giai cấp.
Ví dụ: Anh ta hưởng đặc quyền đặc lợi mà người khác không có.
Nghĩa: Quyền lợi đặc biệt, ngoài lẽ thường, dành riêng cho một cá nhân, một tập đoàn hay một giai cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thẻ ra vào riêng của chú bảo vệ trưởng là đặc quyền đặc lợi trong trường.
  • Bạn ấy được ngồi hàng ghế VIP nhờ đặc quyền đặc lợi của gia đình.
  • Xe của sếp được đỗ ngay cổng là một đặc quyền đặc lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi tắt mọi thủ tục chỉ vì quen biết là một kiểu đặc quyền đặc lợi.
  • Không phải xếp hàng ở bệnh viện do có thẻ ưu tiên là đặc quyền đặc lợi rõ ràng.
  • Khi câu lạc bộ cho một nhóm dùng sân mọi lúc, đó là đặc quyền đặc lợi của nhóm ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hưởng đặc quyền đặc lợi mà người khác không có.
  • Đặc quyền đặc lợi giống chiếc vé vô hình, mở sẵn những cánh cửa người thường phải gõ mãi.
  • Khi đặc quyền đặc lợi chồng lên luật lệ, công bằng bắt đầu lùi bước.
  • Chúng ta chỉ thực sự đổi thay khi dám nhìn thẳng vào những đặc quyền đặc lợi quanh mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phân tích các vấn đề liên quan đến sự bất công xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự bất công.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Thích hợp cho các bài viết học thuật hoặc báo chí phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc đặc quyền không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lợi hợp pháp, chính đáng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
  • Người học nên hiểu rõ bối cảnh xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đặc quyền đặc lợi", "các đặc quyền đặc lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các), động từ (có, được hưởng), và tính từ (đặc biệt, riêng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...