Đắc địa
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Mồ mả) đặt ở vị trí tốt, khiến con cháu được gặp nhiều may mắn, theo mê tín; được đất.
Ví dụ:
Họ bảo phần mộ ở triền đồi ấy là đắc địa.
2.
tính từ
Ở vị trí thích hợp để phát huy được tác dụng mong muốn (thường nói về việc dùng từ ngữ, hình tượng văn học).
Ví dụ:
Một chữ “nhói” đặt đúng chỗ, nghe thật đắc địa.
Nghĩa 1: (Mồ mả) đặt ở vị trí tốt, khiến con cháu được gặp nhiều may mắn, theo mê tín; được đất.
1
Học sinh tiểu học
- Người lớn bảo ngôi mộ đặt trên gò này là chỗ đắc địa.
- Ông nói mộ nằm hướng ra sông thì đắc địa cho con cháu.
- Bà kể khu đất cao ráo ấy là nơi đắc địa để an táng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ tin mộ nằm trên long mạch là đắc địa, con cháu sẽ hanh thông.
- Người trong làng truyền nhau rằng gò đất gần rừng là vị trí đắc địa cho phần mộ.
- Theo lời thầy địa lý, mộ quay mặt ra đồng rộng mới gọi là đắc địa.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo phần mộ ở triền đồi ấy là đắc địa.
- Tin vào phong thủy mả, cụ nhất quyết chọn thế đất đắc địa cho dòng họ.
- Thầy địa lý chỉ tay xuống thung lũng, nói gió tụ nước dừng, nơi đó mới thực sự đắc địa.
- Dẫu tôi không mê tín, vẫn thấy người già yên lòng khi mộ tổ yên vị chỗ đắc địa.
Nghĩa 2: Ở vị trí thích hợp để phát huy được tác dụng mong muốn (thường nói về việc dùng từ ngữ, hình tượng văn học).
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen em đặt từ “lấp lánh” rất đắc địa trong câu thơ.
- Bạn dùng hình ảnh cơn mưa đúng chỗ, nghe thật đắc địa.
- Một lời khen ở cuối bài làm khiến ý chính nổi bật, khá đắc địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả chọn chi tiết chiếc lá rụng rất đắc địa để mở ra tâm trạng nhân vật.
- Cụm từ kết ở nhịp thơ này đặt đắc địa, làm câu thơ ngân dài.
- Tiêu đề ngắn mà đắc địa, gợi được chủ đề ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Một chữ “nhói” đặt đúng chỗ, nghe thật đắc địa.
- Hình tượng con thuyền xuất hiện đắc địa, neo cảm xúc người đọc rất bền.
- Ông biên tập cắt bớt, giữ lại vài câu đắc địa, và bài viết bỗng sáng lên.
- Trong diễn thuyết, một khoảng lặng đắc địa còn mạnh hơn cả tràng mỹ từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mồ mả) đặt ở vị trí tốt, khiến con cháu được gặp nhiều may mắn, theo mê tín; được đất.
Từ đồng nghĩa:
cát địa
Từ trái nghĩa:
hung địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắc địa | Trang trọng, mang sắc thái mê tín, dùng trong phong thủy. Ví dụ: Họ bảo phần mộ ở triền đồi ấy là đắc địa. |
| cát địa | Trang trọng, mang sắc thái mê tín, dùng trong phong thủy. Ví dụ: Ngôi mộ được đặt ở vị trí cát địa, hứa hẹn mang lại phúc lộc cho con cháu. |
| hung địa | Trang trọng, mang sắc thái mê tín, dùng trong phong thủy. Ví dụ: Tránh xây nhà trên đất hung địa để tránh tai ương, bệnh tật. |
Nghĩa 2: Ở vị trí thích hợp để phát huy được tác dụng mong muốn (thường nói về việc dùng từ ngữ, hình tượng văn học).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắc địa | Trang trọng, mang tính đánh giá cao, thường dùng trong văn chương, nghệ thuật. Ví dụ: Một chữ “nhói” đặt đúng chỗ, nghe thật đắc địa. |
| thuận lợi | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Vị trí cửa hàng rất thuận lợi cho việc kinh doanh buôn bán. |
| tối ưu | Trang trọng, mang tính kỹ thuật hoặc học thuật, chỉ sự hoàn hảo nhất. Ví dụ: Đây là giải pháp tối ưu để tiết kiệm chi phí và thời gian. |
| bất lợi | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Vị trí này khá bất lợi cho việc phòng thủ trong trận chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc vị trí trong văn bản có lợi thế đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả vị trí hoặc cách dùng từ ngữ, hình tượng có hiệu quả cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong phong thủy hoặc bất động sản để chỉ vị trí có lợi thế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thuận lợi, may mắn hoặc hiệu quả cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc cách dùng có lợi thế đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự đặc biệt của vị trí.
- Thường dùng trong các lĩnh vực như phong thủy, bất động sản, văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "thuận lợi" hay "lý tưởng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vị trí đắc địa", "cách dùng từ đắc địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "vị trí", "cách dùng"; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận