Dạ tổ ong
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nhỏ nhất của dạ dày động vật nhai lại, ở sau dạ có, mặt trong có vách ngăn thành hình lỗ tổ ong.
Ví dụ:
Dạ tổ ong là một buồng dạ dày của loài nhai lại.
Nghĩa: Phần nhỏ nhất của dạ dày động vật nhai lại, ở sau dạ có, mặt trong có vách ngăn thành hình lỗ tổ ong.
1
Học sinh tiểu học
- Con bò có dạ tổ ong giúp nghiền nhỏ thức ăn cỏ.
- Cô giáo bảo dạ tổ ong có nhiều ngăn giống lỗ tổ ong.
- Khi nhai lại, thức ăn đi qua dạ tổ ong trước khi tiêu hoá tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách Sinh học mô tả bề mặt dạ tổ ong lỗ chỗ như mặt tổ ong thật.
- Khi bò nuốt vội, thức ăn sẽ được chuyền đến dạ tổ ong để lọc và ép bớt nước.
- Bác nông dân nói dạ tổ ong giúp con bò tận dụng tối đa chất từ cỏ khô.
3
Người trưởng thành
- Dạ tổ ong là một buồng dạ dày của loài nhai lại.
- Nhìn lớp niêm mạc dạ tổ ong, ta thấy cấu trúc lục giác gợi hình ảnh của một tổ ong khô.
- Trong lò mổ, người thợ phân tách dạ tổ ong để làm sạch, mùi ngai ngái bốc lên rất đặc trưng.
- Trong bài giảng giải phẫu, cô giáo nhấn mạnh vai trò cơ học của dạ tổ ong trong việc nghiền và lọc bã cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về sinh học hoặc thú y.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về động vật học và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc dạ dày của động vật nhai lại trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các phần khác của dạ dày động vật nhai lại như dạ cỏ, dạ lá sách, dạ múi khế.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một dạ tổ ong lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, chứa), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận