Da non

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Da mỏng mới mọc lại trên vết thương hoặc mụn nhọt khi sắp lành.
Ví dụ: Vết cắt đã lên da non, đừng động vào.
Nghĩa: Da mỏng mới mọc lại trên vết thương hoặc mụn nhọt khi sắp lành.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết trầy ở đầu gối của bé đã lên da non.
  • Con đừng bóc da non ở tay kẻo chảy máu.
  • Mụn xẹp rồi, trên đó thấy một lớp da non mịn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết bỏng qua vài ngày đã kéo da non, nhìn hồng nhạt và hơi căng.
  • Bác sĩ dặn giữ sạch để da non không bị nhiễm trùng.
  • Cậu ấy khoe vết thương đã lên da non, chỉ còn hơi rát khi chạm vào.
3
Người trưởng thành
  • Vết cắt đã lên da non, đừng động vào.
  • Da non vừa khép miệng vết thương, mong manh như tờ giấy ướt.
  • Cứ kiên nhẫn giữ khô ráo, da non sẽ dần dày lên và hết nhạy.
  • Đừng vội bứt lớp da non ấy; một phút nôn nóng có thể kéo lùi cả tuần lành lặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Da mỏng mới mọc lại trên vết thương hoặc mụn nhọt khi sắp lành.
Từ đồng nghĩa:
da lụa
Từ trái nghĩa:
sẹo lồi
Từ Cách sử dụng
da non trung tính, y học dân gian/đời thường Ví dụ: Vết cắt đã lên da non, đừng động vào.
da lụa khẩu ngữ, hình ảnh, nhẹ Ví dụ: Vết thương kéo da lụa rồi, đừng gãi.
sẹo lồi trung tính, y khoa đời thường, hậu trạng thái lành không phẳng Ví dụ: Vết mổ không còn da non mà hóa sẹo lồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quá trình lành vết thương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết về sự hồi phục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học để chỉ giai đoạn lành của da.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hồi phục, tái sinh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình lành của vết thương.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng da khác như "da lành".
  • Không nên dùng để chỉ các tình trạng da không liên quan đến vết thương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lớp da non', 'vết da non'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, mới), động từ (mọc, lành) và lượng từ (một lớp, một vết).
da sẹo vết thương mụn lành liền non biểu bì thượng bì hạ bì
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...