Dạ hội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc vui lớn tổ chức vào buổi tối.
Ví dụ:
Tối nay thành phố có dạ hội ngoài trời rất náo nhiệt.
Nghĩa: Cuộc vui lớn tổ chức vào buổi tối.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em tổ chức dạ hội vào buổi tối, ai cũng mặc đẹp và cười nói vui vẻ.
- Tối nay có dạ hội ở sân trường, đèn treo lấp lánh như sao.
- Chúng em tập múa để biểu diễn trong dạ hội của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ văn nghệ đang tất bật chuẩn bị cho dạ hội tối nay với ánh đèn và âm nhạc rộn ràng.
- Tụi mình hẹn nhau đi dạ hội của trường, vừa xem biểu diễn vừa chụp ảnh kỷ niệm.
- Trong dạ hội, sân trường bỗng hóa thành một sân khấu lung linh, ai cũng háo hức.
3
Người trưởng thành
- Tối nay thành phố có dạ hội ngoài trời rất náo nhiệt.
- Dạ hội kết nối những gương mặt xa lạ bằng ánh đèn, tiếng nhạc và cảm giác chúng ta đang thuộc về một đêm chung.
- Tôi chọn một bộ váy giản dị, vì với tôi dạ hội là để gặp gỡ và mỉm cười, không phải để phô trương.
- Sau dạ hội, con phố trở lại yên lặng, chỉ còn dư vị nước hoa và vài nốt nhạc đọng trong trí nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc vui lớn tổ chức vào buổi tối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạ hội | Sự kiện xã giao lớn, trang trọng hoặc bán trang trọng, thường có khiêu vũ và ăn uống, diễn ra vào buổi tối. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tối nay thành phố có dạ hội ngoài trời rất náo nhiệt. |
| vũ hội | Trang trọng, cổ điển, thường nhấn mạnh yếu tố khiêu vũ. Ví dụ: Cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ cho buổi vũ hội hóa trang. |
| gala | Trang trọng, hiện đại, thường gắn với sự kiện lớn, gây quỹ hoặc kỷ niệm. Ví dụ: Buổi gala từ thiện đã quyên góp được hàng tỉ đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện xã hội lớn, như tiệc cuối năm, tiệc từ thiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các thông báo, bài viết về sự kiện văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn để miêu tả bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn với các sự kiện có quy mô lớn.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện lớn, trang trọng diễn ra vào buổi tối.
- Tránh dùng cho các buổi gặp mặt nhỏ, không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "tiệc", "sự kiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiệc" khi không rõ quy mô và tính chất sự kiện.
- Khác biệt với "hội chợ" ở chỗ "dạ hội" thường diễn ra vào buổi tối và có tính chất trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng của sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dạ hội mùa xuân", "dạ hội từ thiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dạ hội lớn"), động từ ("tổ chức dạ hội"), và lượng từ ("một dạ hội").
