Đa chiều

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều chiều.
Ví dụ: Bản thiết kế hiển thị cấu trúc đa chiều, nhìn một góc chưa thể hiểu hết.
Nghĩa: Nhiều chiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức khối rubik có hình dáng đa chiều.
  • Bức tranh này trông đa chiều vì có nhiều lớp màu.
  • Mô hình giấy này xoay được theo cách đa chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ tư duy của bạn trông đa chiều, kết nối nhiều nhánh ý tưởng.
  • Tác phẩm 3D tạo cảm giác đa chiều nhờ ánh sáng và bóng đổ.
  • Trò chơi cho phép xoay vật thể đa chiều để quan sát kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bản thiết kế hiển thị cấu trúc đa chiều, nhìn một góc chưa thể hiểu hết.
  • Câu chuyện được kể theo cách đa chiều, mỗi nhân vật mở ra một lớp nghĩa.
  • Dữ liệu thị trường phải được phân tích đa chiều thì quyết định mới chín chắn.
  • Cảm xúc con người luôn đa chiều, khó thể gói gọn trong một phán xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều chiều.
Từ đồng nghĩa:
nhiều mặt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa chiều Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích để chỉ sự phức tạp, toàn diện của một vấn đề, góc nhìn. Ví dụ: Bản thiết kế hiển thị cấu trúc đa chiều, nhìn một góc chưa thể hiểu hết.
nhiều mặt Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một vấn đề có nhiều khía cạnh, góc độ khác nhau. Ví dụ: Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều mặt.
một chiều Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hạn chế, thiếu sót trong cách nhìn nhận, chỉ có một khía cạnh. Ví dụ: Cách nhìn nhận một chiều sẽ không thể giải quyết triệt để vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các vấn đề phức tạp, có nhiều khía cạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, và khoa học xã hội để chỉ các khái niệm có nhiều chiều không gian hoặc khía cạnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp và đa dạng.
  • Thường mang tính trang trọng và học thuật.
  • Thích hợp cho văn viết và các bài phân tích chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và nhiều khía cạnh của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đơn giản hoặc không cần thiết phải phân tích sâu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề, tình huống hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "phức tạp", "đa dạng".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ phức tạp.
  • Đảm bảo rằng người nghe hoặc người đọc có thể hiểu được ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "không gian đa chiều") hoặc động từ (như "là đa chiều").
nhiều chiều đa diện phức tạp toàn diện đa dạng phong phú nhiều mặt một chiều phiến diện chiều kích thước