Cửu trùng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trời cao chín tầng; dùng để chỉ nơi vua ở hoặc để gọi nhà vua với ý tôn kính.
Ví dụ:
Sử sách chép: sứ giả vào triều, trước hết hướng về cửu trùng mà hành lễ.
Nghĩa: Trời cao chín tầng; dùng để chỉ nơi vua ở hoặc để gọi nhà vua với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
- Trước sân rồng, dân làng ngước nhìn về cửu trùng với vẻ kính phục.
- Trong truyện cổ, sứ giả bái lạy cửu trùng rồi mới tâu việc.
- Ông đồ dạy chúng em rằng cửu trùng là cách gọi trang trọng về trời cao và nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sứ thần quỳ dưới bậc điện, dâng biểu lên cửu trùng, lời lẽ kính cẩn.
- Tiếng trống vang, cửa cung mở, bách quan đồng loạt tung hô cửu trùng.
- Trong thơ xưa, cửu trùng vừa là trời cao, vừa là biểu tượng của quyền uy đế vương.
3
Người trưởng thành
- Sử sách chép: sứ giả vào triều, trước hết hướng về cửu trùng mà hành lễ.
- Giữa chốn kim luân, hai chữ cửu trùng gợi nên khoảng cách thiêng liêng giữa người và quyền lực.
- Nhà thơ mượn cửu trùng để nói về một bầu trời vượt ngoài tầm với của phàm nhân.
- Nhắc đến cửu trùng là nhắc đến trật tự lễ nghi, nơi quỳ lạy có nghĩa hơn ngàn lời biện bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn chương cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nhắc đến vua hoặc nơi vua ở.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi cần thể hiện sự tôn kính đối với vua chúa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng trời khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ các vị trí lãnh đạo hiện đại, vì mang sắc thái cổ kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửu trùng uy nghiêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (uy nghiêm, cao cả) hoặc động từ (ngự, trị).

Danh sách bình luận