Cưới xin
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Làm các lễ để cưới, theo phong tục.
Ví dụ :
Tuần sau, nhà tôi lo việc cưới xin cho em gái.
Nghĩa: Làm các lễ để cưới, theo phong tục.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà bận rộn chuẩn bị cưới xin cho chị.
- Hôm nay làng em có đám cưới xin rộn ràng trống nhạc.
- Mẹ kể chuyện cưới xin ngày xưa đơn giản mà vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối năm, chuyện cưới xin trong họ làm lịch sinh hoạt thay đổi hẳn.
- Anh họ bảo cưới xin không chỉ là tiệc, mà là lời hứa trước hai bên gia đình.
- Phim làng quê tả cảnh cưới xin với rạp che băng rôn và tiếng loa rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Tuần sau, nhà tôi lo việc cưới xin cho em gái.
- Cưới xin là chuyện vui, nhưng cũng là phép tắc nối hai gia đình, nên ai nấy đều giữ gìn.
- Mỗi vùng có cách làm cưới xin khác nhau: nơi rộn ràng trống kèn, nơi ấm cúng trong sân nhà.
- Qua mấy mùa cưới xin, tôi hiểu niềm vui nằm ở sự đồng lòng, không ở mâm cao cỗ đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm các lễ để cưới, theo phong tục.
Từ đồng nghĩa:
lễ cưới hôn lễ
Từ trái nghĩa:
ly hôn huỷ hôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưới xin | Trung tính, phổ thông; phạm vi phong tục hôn nhân; sắc thái đời thường Ví dụ: Tuần sau, nhà tôi lo việc cưới xin cho em gái. |
| lễ cưới | Trung tính, phổ thông; hơi trang trọng hơn Ví dụ: Họ bận chuẩn bị lễ cưới tuần sau. |
| hôn lễ | Trang trọng, văn bản/ghi chép; sắc thái nghi thức Ví dụ: Hôn lễ sẽ được cử hành tại nhà thờ. |
| ly hôn | Trung tính–pháp lý; đối lập về quan hệ hôn nhân (không phải nghi lễ) Ví dụ: Họ quyết định ly hôn sau nhiều năm chung sống. |
| huỷ hôn | Trung tính; đối lập quá trình tiến tới hôn lễ Ví dụ: Hai bên thống nhất hủy hôn trước ngày cưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức đám cưới hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến đám cưới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về phong tục tập quán hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục cưới hỏi truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghi thức, thường gắn liền với các phong tục truyền thống.
- Thuộc phong cách văn hóa dân gian và đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ cưới hỏi theo phong tục truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phong tục hoặc nghi lễ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "làm lễ", "tổ chức".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động cưới hỏi khác như "kết hôn" hay "lễ cưới".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ cưới xin", "ngày cưới xin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trang trọng"), động từ (như "tổ chức"), và các danh từ khác (như "lễ").

Danh sách bình luận