Cười miếng chỉ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). cười chỉ nhếch môi lên một chút, một cách duyên dáng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một nụ cười nhẹ nhàng, duyên dáng trong các tình huống thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, duyên dáng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một nụ cười nhẹ nhàng, không quá lộ liễu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nụ cười khác như "cười mỉm"; cần chú ý sắc thái nhẹ nhàng, duyên dáng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy cười miếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận