Cuộc chiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc chiến tranh hoặc cuộc chiến đấu (nói tắt).
Ví dụ: Cuộc chiến nổ ra khi đàm phán thất bại.
Nghĩa: Cuộc chiến tranh hoặc cuộc chiến đấu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuộc chiến đã kết thúc, mọi người trở về nhà.
  • Bức tranh vẽ cảnh một cuộc chiến giữa hai đội quân.
  • Ông kể cho cháu nghe về một cuộc chiến trong lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tái hiện một cuộc chiến kéo dài, để lại nhiều mất mát.
  • Trong bài học, cô phân tích nguyên nhân bùng nổ của cuộc chiến ấy.
  • Tin tức nói về cuộc chiến trên biên giới và nỗ lực đàm phán hòa bình.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc chiến nổ ra khi đàm phán thất bại.
  • Sau cuộc chiến, người ở lại học cách hàn gắn những vết nứt vô hình.
  • Mỗi cuộc chiến đều có kẻ thắng thua trên bản đồ, nhưng lòng người thì chằng chịt thương tích.
  • Không ai bước vào cuộc chiến mà vẫn giữ được sự vô tư của buổi đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc chiến tranh hoặc cuộc chiến đấu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
trận chiến chiến sự chiến tranh
Từ Cách sử dụng
cuộc chiến Trung tính; phổ thông; mức độ khái quát vừa; dùng trong báo chí, đời sống, không quá trang trọng Ví dụ: Cuộc chiến nổ ra khi đàm phán thất bại.
trận chiến Trung tính; hơi cụ thể hơn một đợt/địa điểm giao tranh Ví dụ: Trận chiến ở cửa ngõ thành phố kéo dài suốt đêm.
chiến sự Trang trọng/báo chí; phạm vi rộng chỉ tình hình giao tranh Ví dụ: Chiến sự leo thang ở khu vực biên giới.
chiến tranh Trang trọng; mức độ bao quát lớn, quy mô quốc gia/khu vực Ví dụ: Chiến tranh bùng nổ sau khi đàm phán đổ vỡ.
hoà bình Trung tính; danh từ chỉ trạng thái không có chiến tranh Ví dụ: Đất nước khao khát hòa bình sau nhiều năm loạn lạc.
đình chiến Trang trọng/báo chí; tạm ngừng giao tranh Ví dụ: Hai bên đạt thỏa thuận đình chiến trong 72 giờ.
ngừng bắn Trung tính/báo chí; khẩu ngữ hơn “đình chiến”, tạm dừng nổ súng Ví dụ: Lệnh ngừng bắn có hiệu lực từ nửa đêm nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về các xung đột, tranh chấp trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các cuộc xung đột lớn, có thể là chiến tranh hoặc các cuộc đấu tranh chính trị, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đối đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, đối đầu, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu hoặc xung đột.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng, không có tính chất đối kháng.
  • Có thể thay thế bằng "trận chiến" hoặc "cuộc đấu" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trận chiến" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "xung đột" ở mức độ và quy mô.
  • Cần chú ý sắc thái để tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc chiến khốc liệt", "cuộc chiến dài lâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khốc liệt, dài lâu), động từ (bắt đầu, kết thúc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...