Cung thánh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gian chính trong nhà thờ, dành riêng cho linh mục tế lễ.
Ví dụ:
Linh mục tiến vào cung thánh trong tiếng hát trang nghiêm.
Nghĩa: Gian chính trong nhà thờ, dành riêng cho linh mục tế lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Các cha bước lên cung thánh để dâng lễ.
- Người giúp lễ xếp nến ngay ngắn trước cung thánh.
- Con đứng ngoài, không đi vào cung thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông vang lên, mọi ánh mắt hướng về cung thánh.
- Bạn Huy tập hát ca đoàn nhưng chỉ đứng dưới, không vào cung thánh.
- Người quay phim giữ khoảng cách, tránh làm ồn nơi cung thánh.
3
Người trưởng thành
- Linh mục tiến vào cung thánh trong tiếng hát trang nghiêm.
- Trong khoảnh khắc im lặng, cung thánh như một hòn đảo bình yên giữa biển người.
- Nhà thờ đã sửa lại nền cung thánh, giữ nguyên vẻ cổ kính của đá xám.
- Anh bảo vệ khép cánh cửa gỗ, nhắc khẽ: xin tôn nghiêm khu vực cung thánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gian chính trong nhà thờ, dành riêng cho linh mục tế lễ.
Từ đồng nghĩa:
bàn thánh chính điện
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung thánh | thuật ngữ tôn giáo, trang trọng, trung tính, phạm vi Công giáo/Kitô giáo Ví dụ: Linh mục tiến vào cung thánh trong tiếng hát trang nghiêm. |
| bàn thánh | trung tính, nhà đạo; đôi khi chỉ riêng bàn thờ nên mức khái quát hẹp hơn Ví dụ: Giáo dân không bước lên bàn thánh khi chưa được phép. |
| chính điện | trang trọng, văn phong tôn giáo; dùng rộng hơn cho đền/đình nhưng có thể thay khi nói về nhà thờ Ví dụ: Liñh mục tiến vào chính điện cử hành thánh lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc kiến trúc nhà thờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kiến trúc tôn giáo và nghi lễ nhà thờ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và linh thiêng.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về kiến trúc nhà thờ hoặc nghi lễ tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong kiến trúc nhà thờ như 'bàn thờ'.
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung thánh lớn", "cung thánh của nhà thờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, trang trí) và các danh từ khác (nhà thờ, linh mục).

Danh sách bình luận