Cuarơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người dự cuộc đua xe đạp hoặc cuộc thi chạy bộ.
Ví dụ:
Anh là cuarơ của đội phong trào phường.
Nghĩa: (cũ). Người dự cuộc đua xe đạp hoặc cuộc thi chạy bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy là cuarơ trong cuộc đua xe đạp ở công viên.
- Bố chỉ cho em thấy cuarơ đang chạy bộ dẫn đầu.
- Cả lớp vỗ tay cổ vũ các cuarơ đạp qua vạch xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tập luyện mỗi sáng để trở thành một cuarơ bền sức trên đường đua xe đạp.
- Tiếng chuông vang lên, các cuarơ tăng tốc như gió lướt qua hàng cây.
- Trong giải chạy của trường, mình thấy rõ sự quyết tâm trên khuôn mặt từng cuarơ.
3
Người trưởng thành
- Anh là cuarơ của đội phong trào phường.
- Những mùa giải đi qua, gối chân của người cuarơ ấy đã hằn sâu dấu dốc, dấu mưa.
- Trên đường đua, một cuarơ không chỉ tranh tốc độ mà còn đấu với giới hạn của chính mình.
- Người cuarơ về sau cùng vẫn nở nụ cười, vì điều họ mang theo là trải nghiệm và lòng bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người dự cuộc đua xe đạp hoặc cuộc thi chạy bộ.
Từ đồng nghĩa:
tay đua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuarơ | Cũ, dùng để chỉ người tham gia các cuộc đua thể thao, đặc biệt là xe đạp hoặc chạy bộ. Ví dụ: Anh là cuarơ của đội phong trào phường. |
| tay đua | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người tham gia các cuộc đua thể thao (xe đạp, ô tô, mô tô...). Ví dụ: Anh ấy là một tay đua cừ khôi trên đường trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là các bài viết có phong cách cổ điển hoặc hoài niệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có bối cảnh lịch sử hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "vận động viên" hoặc "tay đua".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, có phần trang trọng.
- Thường gợi cảm giác hoài niệm về thời kỳ trước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc khi cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường được thay thế bằng "vận động viên" hoặc "tay đua" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "vận động viên".
- Không nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc phong cách khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuarơ giỏi", "cuarơ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (đua, thi), và lượng từ (một, các).

Danh sách bình luận